HA NOI DIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Số Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102104921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1UM1D5 |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 91/2, phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SỐ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 91/2, phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435377269 |
| 传真 | 0435377270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mipm Mammendorfer Institut Fur Physik Und Medizin Gmbh | 德国 | 5 | $23.9K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 第90章仪器零件 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2024-12-12 | 其他电诊设备 | Mipm Mammendorfer Institut Fur Physik Und Medizin Gmbh | 德国 | $9.4K |
| 2024-06-13 | 第90章仪器零件 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2024-06-13 | 其他电诊设备 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $8.3K |
| 2024-06-13 | 电力控制板 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $449 |
| 2024-06-13 | 电力控制板 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $614 |
| 2023-10-11 | 第90章仪器零件 | Mipm Mammendorfer Institut Fur Physik Und Medizin Gmbh | 德国 | $51 |
| 2023-10-11 | 第90章仪器零件 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $51 |
| 2023-10-11 | 第90章仪器零件 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $51 |
| 2023-08-08 | 第90章仪器零件 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUER PHYSIK UND MEDIZIN GMBH | 德国 | $138 |