Wally Packaging Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 高强力机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì WALLY VIệT NAM

65
进口笔数
161
出口笔数
$2.56M
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $154.1K · 5 笔2023-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $73.4K · 3 笔2023-11进口 $121.9K · 3 笔出口 $150.1K · 4 笔2023-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-01进口 $110.1K · 3 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-03进口 $128.4K · 4 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $159.6K · 4 笔2024-05进口 $130.2K · 3 笔出口 $251.3K · 7 笔2024-06进口 $90.4K · 2 笔出口 $267.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-08进口 $84.1K · 2 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $239.9K · 7 笔2024-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $96.8K · 2 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $113.2K · 3 笔2025-02进口 $41.2K · 1 笔出口 $136.2K · 4 笔2025-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $155.3K · 3 笔2025-09进口 $95.7K · 2 笔出口 $208.7K · 6 笔2025-10进口 $91.2K · 2 笔出口 $153.0K · 3 笔2025-11进口 $131.0K · 2 笔出口 $200.0K · 6 笔2025-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $180.4K · 5 笔2026-01进口 $51.0K · 2 笔出口 $170.2K · 7 笔2026-02进口 $81.1K · 3 笔出口 $161.0K · 5 笔2026-03进口 $44.7K · 1 笔出口 $265.2K · 9 笔2026-04进口 $176.9K · 2 笔出口 $88.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $154.1K · 5 笔2023-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $73.4K · 3 笔2023-11进口 $121.9K · 3 笔出口 $150.1K · 4 笔2023-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-01进口 $110.1K · 3 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-03进口 $128.4K · 4 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $159.6K · 4 笔2024-05进口 $130.2K · 3 笔出口 $251.3K · 7 笔2024-06进口 $90.4K · 2 笔出口 $267.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-08进口 $84.1K · 2 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $239.9K · 7 笔2024-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $96.8K · 2 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $113.2K · 3 笔2025-02进口 $41.2K · 1 笔出口 $136.2K · 4 笔2025-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $155.3K · 3 笔2025-09进口 $95.7K · 2 笔出口 $208.7K · 6 笔2025-10进口 $91.2K · 2 笔出口 $153.0K · 3 笔2025-11进口 $131.0K · 2 笔出口 $200.0K · 6 笔2025-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $180.4K · 5 笔2026-01进口 $51.0K · 2 笔出口 $170.2K · 7 笔2026-02进口 $81.1K · 3 笔出口 $161.0K · 5 笔2026-03进口 $44.7K · 1 笔出口 $265.2K · 9 笔2026-04进口 $176.9K · 2 笔出口 $88.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号1301011053
企查查编码QVN6TNX61J
成立日期2016-06-17
联系地址Lô A13, KCN Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ WALLY VIỆT NAM
企业英文名称WALLY PACKAGING VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A13, KCN Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các ngành nghề có mã HS sau: Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04. (Mã HS 54.07). Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với plastic, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 (Mã HS 59.03). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS 58.06). Bao và túi, loại dùng để đóng gói hang (Mã HS 63.05). Polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh (Mã HS 39.02). Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh (Mã HS 39.01). Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm đã được ghi trong Chú giải 3 của Chương này dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang hoặc như các chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học.(Mã HS 32.04). Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự .(Mã HS 48.19). Hòm, hộp, thùng thưa, thùng hình trống và các loại bao bì tương tự, bằng gỗ; tang cuốn cáp bằng gỗ; giá kệ để kê hàng, giá để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác, bằng gỗ; vành đệm giá kệ để hàng bằng gỗ (Mã HS 44.15). Tấm gỗ để làm lớp mặt (kể cả những tấm thu được bằng cách lạng gỗ ghép), để làm gỗ dán hoặc để làm gỗ ghép tương tự khác và gỗ khác, đã được xẻ dọc, lạng hoặc bóc tách, đã hoặc chưa bào, chà nhám, ghép hoặc nối đầu, có độ dày không quá 6 mm (Mã HS 44.08). Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo. (Mã HS 44.23). Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác.( Mã HS 39.16). Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác.(Mã HS 39.20). Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 (Mã HS 48.04). Loại khác (Mã HS 4804.59.00). Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. (Mã HS 55.08). Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn.(Mã HS 39.19). Thạch cao; thạch cao khan; thạch cao plaster (bao gồm thạch cao nung hay canxi sulphat đã nung), đã hoặc chưa nhuộm màu, có hoặc không thêm một lượng nhỏ chất xúc tác hay chất ức chế. (Mã HS 25.20). Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hay dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong chương này (Mã HS 84.77). Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi cuốn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy chần sợi nổi vòng này (Mã HS 84.47). Máy khác (Mã HS 84.7780). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Bộ phận (Mã HS 8477.90). Máy phụ trợ dùng với các máy thuộc nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, đầu tay kéo, đầu Jacquard, cơ cấu tự dừng, cơ cấu thay thoi); các bộ phận và phụ kiện phù hợp để chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc nhóm này hoặc của nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, cọc sợi và gàng, kim chải, lược chải kỹ, phễu đùn sợi, thoi, go và khung go, kim dệt) (Mã HS 84.48) Ghi chú: (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ k 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话09011239217
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本355.8594亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
392020聚丙烯塑料
390190其他乙烯聚合物
540710高强力机织物
841480其他气泵
844790纱线花边制造机
844849织机零件附件
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
540710高强力机织物
392690其他塑料制品
441520木托盘
540720合成机织布
481920非瓦楞折叠盒
480890其他纸及纸板
390210聚丙烯聚合物
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨127$4.26M
中国30$1.04M
越南4$163.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Aifudi Plastic Packaging Co., Ltd.中国43$1.67M聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
Global Packaging Industrial Ltd.中国22$889.6K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TM Packaging (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨127$4.26M高强力机织物、木托盘
Zibo Aifudi Plastic Packaging Co., Ltd.中国30$1.04M合成机织布、其他塑料制品
TM Packaging (Cambodia) Co., Ltd.越南4$163.4K高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高强力机织物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$11.4K
2026-04-28聚丙烯聚合物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$15.3K
2026-04-28聚丙烯聚合物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$15.3K
2026-04-28其他乙烯聚合物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$1.3K
2026-04-28其他乙烯聚合物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$1.3K
2026-04-28高强力机织物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$11.4K
2026-04-27聚丙烯塑料GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$23.0K
2026-04-27聚丙烯塑料GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$23.0K
2026-04-17聚丙烯塑料GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$15.4K
2026-04-17聚丙烯聚合物GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD中国$22.1K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22高强力机织物TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$49.7K
2026-04-16合成机织布ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD中国$38.0K
2026-04-16其他塑料制品ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD中国$590
2026-03-30高强力机织物TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.7K
2026-03-27合成机织布ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD中国$29.4K
2026-03-27高强力机织物TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.1K
2026-03-27其他塑料制品ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD中国$2.4K
2026-03-24木托盘TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.4K
2026-03-17其他纸及纸板TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-03-17非瓦楞折叠盒TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Wally Packaging Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →