Wally Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì WALLY VIệT NAM
- 邮箱2
65
进口笔数
161
出口笔数
$2.56M
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301011053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TNX61J |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Lô A13, KCN Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ WALLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WALLY PACKAGING VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A13, KCN Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các ngành nghề có mã HS sau: Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04. (Mã HS 54.07). Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với plastic, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 (Mã HS 59.03). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS 58.06). Bao và túi, loại dùng để đóng gói hang (Mã HS 63.05). Polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh (Mã HS 39.02). Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh (Mã HS 39.01). Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm đã được ghi trong Chú giải 3 của Chương này dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang hoặc như các chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học.(Mã HS 32.04). Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự .(Mã HS 48.19). Hòm, hộp, thùng thưa, thùng hình trống và các loại bao bì tương tự, bằng gỗ; tang cuốn cáp bằng gỗ; giá kệ để kê hàng, giá để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác, bằng gỗ; vành đệm giá kệ để hàng bằng gỗ (Mã HS 44.15). Tấm gỗ để làm lớp mặt (kể cả những tấm thu được bằng cách lạng gỗ ghép), để làm gỗ dán hoặc để làm gỗ ghép tương tự khác và gỗ khác, đã được xẻ dọc, lạng hoặc bóc tách, đã hoặc chưa bào, chà nhám, ghép hoặc nối đầu, có độ dày không quá 6 mm (Mã HS 44.08). Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo. (Mã HS 44.23). Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác.( Mã HS 39.16). Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác.(Mã HS 39.20). Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 (Mã HS 48.04). Loại khác (Mã HS 4804.59.00). Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. (Mã HS 55.08). Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn.(Mã HS 39.19). Thạch cao; thạch cao khan; thạch cao plaster (bao gồm thạch cao nung hay canxi sulphat đã nung), đã hoặc chưa nhuộm màu, có hoặc không thêm một lượng nhỏ chất xúc tác hay chất ức chế. (Mã HS 25.20). Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hay dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong chương này (Mã HS 84.77). Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi cuốn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy chần sợi nổi vòng này (Mã HS 84.47). Máy khác (Mã HS 84.7780). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Bộ phận (Mã HS 8477.90). Máy phụ trợ dùng với các máy thuộc nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, đầu tay kéo, đầu Jacquard, cơ cấu tự dừng, cơ cấu thay thoi); các bộ phận và phụ kiện phù hợp để chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc nhóm này hoặc của nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, cọc sợi và gàng, kim chải, lược chải kỹ, phễu đùn sợi, thoi, go và khung go, kim dệt) (Mã HS 84.48) Ghi chú: (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ k 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 09011239217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 355.8594亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 127 | $4.26M |
| 中国 | 30 | $1.04M |
| 越南 | 4 | $163.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Aifudi Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.67M | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Global Packaging Industrial Ltd. | 中国 | 22 | $889.6K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TM Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 127 | $4.26M | 高强力机织物、木托盘 |
| Zibo Aifudi Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.04M | 合成机织布、其他塑料制品 |
| TM Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $163.4K | 高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高强力机织物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 高强力机织物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | GLOBAL PACKAGING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高强力机织物 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $49.7K |
| 2026-04-16 | 合成机织布 | ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-03-30 | 高强力机织物 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.7K |
| 2026-03-27 | 合成机织布 | ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-27 | 高强力机织物 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.1K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | ZIBO AIFUDI PLASTIC PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 其他纸及纸板 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 非瓦楞折叠盒 | TM PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |