Lin Ka Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LIN KA
57
进口笔数
1
出口笔数
$667.1K
进口金额
$300
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-02-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314101778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN334BQN8 |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LIN KA |
| 企业英文名称 | LIN KA SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839309071 |
| 邮箱 | info@linka.com.vn |
| 官网 | www.linka.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $313.4K |
| 德国 | 19 | $296.8K |
| 芬兰 | 4 | $33.6K |
| 意大利 | 7 | $9.4K |
| 波兰 | 6 | $6.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 斯里兰卡 | 6 | $1.4K |
| 斯洛伐克 | 4 | $709 |
| 印度 | 3 | $579 |
| 瑞士 | 5 | $489 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Condair Global Sales AG | 瑞士 | 5 | $204.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Hangzhou Fedywos Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.8K | 其他功能机器、旋转排量泵 |
| Condair Global Sales AG | 德国 | 23 | $109.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| FEDYWOS ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $50.9K | 其他功能机器、其他自动控制仪 |
| Seibu Giken Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 功能机器零件、工业热交换器 |
| Halton Marine Oy | 芬兰 | 6 | $25.3K | 其他钢铁制品、非电热空气加热器 |
| Seibu Giken Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.9K | 工业热交换器 |
| Saajos Oy | 芬兰 | 1 | $13.0K | 钢铁门窗 |
| HOLTOP International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Hangzhou Kunhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $780 | 其他医疗器具、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fedywos Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 德国 | $79.2K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 德国 | $79.2K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-13 | 其他自动控制仪 | FEDYWOS ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $880 |
| 2026-03-13 | 其他功能机器 | FEDYWOS ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $50.0K |
| 2026-01-15 | 温控处理设备 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 德国 | $13.9K |
| 2026-01-15 | 温控处理设备 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 德国 | $17.6K |
| 2025-12-29 | 电热电阻器 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 波兰 | $517 |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶软管 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 意大利 | $40 |
| 2025-12-29 | 液体流量计 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 瑞士 | $48 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 电力控制板 | HANGZHOU FEDYWOS ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $300 |