PDD Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PDD
24
进口笔数
0
出口笔数
$211.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317436934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXCS2UX |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 7 đường số 8, Khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PDD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường số 8, Khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908678366 |
| 邮箱 | storelinhkienvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $189.7K |
| 越南 | 9 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $189.7K | 固态存储设备、存储单元 |
| ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 中国台湾 | 7 | $16.9K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| ASRock Industrial Computer Corporation | 越南 | 1 | $3.9K | 8471机器零件 |
| ASRock Industrial Computer Corporation | 美国 | 1 | $1.3K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 存储单元 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $114 |
| 2025-12-08 | 存储单元 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-11-27 | 8471机器零件 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $18.6K |
| 2025-11-20 | 8471机器零件 | ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-20 | 8471机器零件 | ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP ORATION | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-10 | 8471机器零件 | ASROCK INDUSTRIAL COMPUTER CORP | 越南 | $700 |
| 2025-11-10 | 存储单元 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-10-20 | 8471机器零件 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $15.5K |
| 2025-10-02 | 存储单元 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-10-02 | 8471机器零件 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $4.5K |