Det May 7 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 照相化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY 7
26
进口笔数
0
出口笔数
$628.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300509782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QP5SM6 |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | 109A Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY 7 |
| 企业英文名称 | DET MAY 7 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 109A Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838425372 |
| 邮箱 | khkd@detmay7.com.vn |
| 传真 | +842838100489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,541.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $506.2K |
| 印度 | 10 | $37.8K |
| 欧盟 | 2 | $36.8K |
| 中国台湾 | 2 | $23.8K |
| 荷兰 | 3 | $10.6K |
| 英国 | 2 | $3.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $3.0K |
| 瑞士 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 3 | $1.8K |
| 奥地利 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texpro Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $504.0K | 洗漂染机、纺织处理机械 |
| PEJA (SEA) B.V. | 荷兰 | 2 | $36.8K | 其他钢铁制品、农用机械零件 |
| STOVEC INDUSTRIES LIMITED | 8 | $34.8K | 印刷机零件、印刷版及石印石 | |
| MONARCH INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 2 | $23.8K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| SPGPrints B.V. | 荷兰 | 3 | $10.6K | 其他印刷机零件、其他镍制品 |
| Luwa Air Engineering AG | 中国 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他纺织预处理机 |
| SPGPrints B.V. | 英国 | 2 | $3.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Peja (S.E.A.) B.V. | 印度 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SPGPrints Austria GmbH | 德国 | 2 | $2.3K | 过滤净化器零件、印刷部件机械 |
| Todo Seisakusho Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 机械零件、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 照相化学制剂 | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 水性聚合物涂料 | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $182 |
| 2026-04-01 | 水性聚合物涂料 | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $182 |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他粘合剂≤1kg | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 照相化学制剂 | PEJA (S E A) B V | 欧盟 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 其他矿物制品 | SPGPRINTS AUSTRIA GMBH | 德国 | $308 |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | SPGPRINTS AUSTRIA GMBH | 中国 | $131 |