Det May 7 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 照相化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY 7

26
进口笔数
0
出口笔数
$628.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $504.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300509782
企查查编码QVN5QP5SM6
成立日期2010-12-08
联系地址109A Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY 7
企业英文名称DET MAY 7 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址109A Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838425372
邮箱khkd@detmay7.com.vn
传真+842838100489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,541.11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370790照相化学制剂
732690其他钢铁制品
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg
294200其他有机化合物
392690其他塑料制品
844391印刷机零件
8451908451机器零件
854442带接头绝缘电线
321000皮革整理涂料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$506.2K
印度10$37.8K
欧盟2$36.8K
中国台湾2$23.8K
荷兰3$10.6K
英国2$3.5K
斯威士兰1$3.0K
瑞士2$2.4K
日本3$1.8K
奥地利1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texpro Industry (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$504.0K洗漂染机、纺织处理机械
PEJA (SEA) B.V.荷兰2$36.8K其他钢铁制品、农用机械零件
STOVEC INDUSTRIES LIMITED8$34.8K印刷机零件、印刷版及石印石
MONARCH INDUSTRIAL CORP中国台湾2$23.8K机器零件(非成圈)、针织机零件
SPGPrints B.V.荷兰3$10.6K其他印刷机零件、其他镍制品
Luwa Air Engineering AG中国2$4.3K其他钢铁制品、其他纺织预处理机
SPGPrints B.V.英国2$3.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Peja (S.E.A.) B.V.印度2$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
SPGPrints Austria GmbH德国2$2.3K过滤净化器零件、印刷部件机械
Todo Seisakusho Ltd.日本2$1.8K机械零件、织机零件附件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他粘合剂≤1kgPEJA (S E A) B V欧盟$1.3K
2026-04-01照相化学制剂PEJA (S E A) B V欧盟$4.8K
2026-04-01其他粘合剂≤1kgPEJA (S E A) B V欧盟$1.1K
2026-04-01水性聚合物涂料PEJA (S E A) B V欧盟$182
2026-04-01水性聚合物涂料PEJA (S E A) B V欧盟$182
2026-04-01其他粘合剂≤1kgPEJA (S E A) B V欧盟$1.3K
2026-04-01其他粘合剂≤1kgPEJA (S E A) B V欧盟$1.1K
2026-04-01照相化学制剂PEJA (S E A) B V欧盟$4.8K
2026-03-25其他矿物制品SPGPRINTS AUSTRIA GMBH德国$308
2026-03-20带接头绝缘电线SPGPRINTS AUSTRIA GMBH中国$131

相关企业 · 同类产品

Det May 7 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →