Thuan Thanh Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị THUậN THàNH
95
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314978939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3HDP6H |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | 64 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH EQUIPMENTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842866845449 |
| 邮箱 | thuanthanh.etcl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.48M |
| 韩国 | 4 | $64.2K |
| 越南 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $925.0K | 钢绞线缆 |
| Nantong Jiabo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $807.0K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Leader Wire Rope Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.3K | 钢绞线缆 |
| Linyi Thunder Rigging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.8K | 其他钢铁制品、钢铁铰接链 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 4 | $82.9K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.7K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Linyi Trade City New Commercial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 玩具模型、其他塑纺箱盒 |
| Jiangsu Zhongying Steel Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Handan Xingang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Super Fisher Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | LEADER WIRE ROPE TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $4.6K |