ANH DUONG IMPORT EXPORT BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK áNH DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$164.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HSKHFR |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | 50, Ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG XNK TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906055992 |
| 邮箱 | duong.trinhv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $164.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $152.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $841 |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-09 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |