Transport Construction Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,241 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí - XâY DựNG GIAO THôNG

1,241
进口笔数
1
出口笔数
$145.37M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2023-06-16
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.50M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.40M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.02M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.18M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.43M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.22M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.83M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.09M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.13M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.67M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.55M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.86M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.44M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.35M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.87M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.53M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.89M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.24M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.44M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.50M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.40M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.02M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.18M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.43M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.22M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.83M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.09M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.13M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.67M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.55M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.86M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.44M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.35M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.87M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.53M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.89M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.24M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.44M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300477989
企查查编码QVN9V7D5SM
成立日期2003-09-23
联系地址429/4 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIAO THÔNG
企业英文名称TRANSPORT CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址429/4 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842838965105
邮箱tracomeco@hcm.vnn.vn
传真+842838961440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
400931纺织增强橡胶管
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
854430车用线束
853650其他电气开关
870829车身零件
853710电力控制板
870892排气系统零件
870894转向系统零件

出口

HS 编码产品
870600机动车底盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国869$91.07M
中国331$49.18M
泰国53$4.07M
匈牙利8$430.7K
越南3$429.8K
德国12$160.5K
美国10$23.0K
日本8$5.6K
印度3$1.8K
比利时2$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shellite Co., Ltd.韩国748$79.27M其他车辆零件、车身零件
Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国304$45.62M其他车辆零件、铜合金管件
Sunjin Glovis Co., Ltd.韩国82$11.55M空调机零件、其他钢铁制品
Willink International (HK) Ltd.中国53$4.07M变速箱及零件、其他香蕉
Smartcorp International (HK) Ltd.中国15$3.92M塑料配件、车身零件
APC International Co., Ltd.越南32$852.7K动植物肥料、车身零件
Sam EE Corporation韩国4$30.9K其他车辆零件、车身零件
Shelline Co., Ltd.中国6$1.9K其他钢铁制品
Shelline Co., Ltd.美国3$645其他钢铁制品
Shelline Co., Ltd.德国3$24其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunjin Glovis Co., Ltd.韩国1$38.0K机动车底盘

近期贸易明细

进口(共 1,241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$851
2026-07-30车辆悬挂零件Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$15.4K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$40
2026-07-30螺纹螺母Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$62
2026-07-30螺纹螺母Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$18
2026-07-30车辆悬挂零件Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$15.4K
2026-07-30钢制锁紧垫圈Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$11
2026-07-30钢制锁紧垫圈Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$29
2026-07-30车辆悬挂零件Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-30螺纹螺母Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$118

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-16机动车底盘Sunjin Glovis Co., Ltd.韩国$38.0K

相关企业 · 同类产品

Transport Construction Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →