Transport Construction Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,199 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí - XâY DựNG GIAO THôNG
1,199
进口笔数
1
出口笔数
$139.31M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-06-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300477989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V7D5SM |
| 成立日期 | 2003-09-23 |
| 联系地址 | 429/4 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | TRANSPORT CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 429/4 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838965105 |
| 邮箱 | tracomeco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842838961440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854430 | 车用线束 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870600 | 机动车底盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 860 | $90.22M |
| 中国 | 302 | $44.36M |
| 泰国 | 49 | $3.67M |
| 匈牙利 | 8 | $430.7K |
| 越南 | 3 | $429.8K |
| 德国 | 12 | $160.5K |
| 美国 | 10 | $23.0K |
| 日本 | 8 | $5.6K |
| 印度 | 3 | $1.8K |
| 比利时 | 2 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 746 | $79.01M | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 279 | $40.95M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Sunjin Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $10.89M | 空调机零件、其他钢铁制品 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $3.77M | 塑料配件、车身零件 |
| Willink International (HK) Ltd. | 中国 | 49 | $3.67M | 变速箱及零件、其他香蕉 |
| APC International Co., Ltd. | 越南 | 30 | $779.7K | 动植物肥料、车身零件 |
| Sam EE Corporation | 韩国 | 4 | $30.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Shelline Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.9K | 其他钢铁制品 |
| Shelline Co., Ltd. | 美国 | 3 | $645 | 其他钢铁制品 |
| Shelline Co., Ltd. | 德国 | 3 | $24 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunjin Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.0K | 机动车底盘 |
近期贸易明细
进口(共 1,199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 机动车底盘 | SUNJIN GLOVIS CO LTD | 韩国 | $38.0K |