HCHT Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ TVH
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108479966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D4VPN5 |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | 189 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TVH |
| 企业英文名称 | HCHT VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Ngõ 215 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84982146060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901390 | 光学零件 |
| 283090 | 其他硫化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.37M |
| 美国 | 14 | $124.4K |
| 越南 | 3 | $52.6K |
| 中国台湾 | 2 | $6.2K |
| 瑞士 | 3 | $4.1K |
| 德国 | 3 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $724 |
| 意大利 | 1 | $318 |
| 日本 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROALINK TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 7 | $805.1K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Zonnet Ltd. | 中国 | 3 | $313.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| BROALINK TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $107.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Thorlabs, Inc. | 美国 | 15 | $99.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.8K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $86.3K | 未装配光学元件、已装配物镜 |
| NaturalPoint, Inc. | 美国 | 1 | $21.2K | 带接头绝缘电线、照相机零件 |
| LIGHTEL TECHNOLOGIES INC | 中国香港 | 2 | $13.7K | 光学零件 |
| NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Hangzhou Quanhom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 已装配物镜、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 未装配光学元件 | Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 瑞士 | $944 |
| 2026-07-13 | 未装配光学元件 | Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | BROALINK TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | BROALINK TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $33.9K |
| 2026-07-08 | 其他铝制品 | BROALINK TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $24.3K |
| 2026-06-26 | 其他光学测量仪 | Thorlabs, Inc. | 美国 | $93 |
| 2026-06-26 | 光学辐射仪器 | Thorlabs, Inc. | 英国 | $512 |
| 2026-06-26 | 其他光学元件 | Thorlabs, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 其他光学测量仪 | Thorlabs, Inc. | 美国 | $582 |
| 2026-06-26 | 其他光学测量仪 | Thorlabs, Inc. | 美国 | $300 |