Vung Xanh Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Phát Triển Vùng Xanh
23
进口笔数
10
出口笔数
$560.4K
进口金额
$339.5K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-04-04
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201117449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K3PF78 |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Số 12, tổ dân phố số 2, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VÙNG XANH |
| 企业英文名称 | VUNG XANH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, tổ dân phố số 2, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84937311116 |
| 邮箱 | minh-pv@greenzone.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 8 | $329.3K |
| 中国 | 14 | $227.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $237.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $102.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginegar Plastic Products Ltd. | 以色列 | 8 | $329.3K | 乙烯聚合物塑料、合成机织布 |
| Beijing Baihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.0K | 其他塑料制品、非液压车辆千斤顶 |
| Shanghai Hitec Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 乙烯聚合物塑料、塑料管 |
| Qingzhou Feiteng Thermo-Control Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他风扇、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Changzhou Evergreen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他塑料制品、合成机织布 |
| Meyabond Industry & Trading (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Gwangya Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品 |
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Ridder Drive Systems B.V. | 荷兰 | 1 | $4.1K | 齿轮及变速器、单相交流电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indigenous Business Australia Atf Iba Yamatji Land Holding Trust | 澳大利亚 | 2 | $99.2K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Flora Fusion Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $82.6K | 非木预制建筑 |
| Sunny Delivery Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $66.8K | 非木预制建筑 |
| Dr. Nattapat Kulkarunlert | 泰国 | 1 | $33.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Nattapat Kulkarunlert | 泰国 | 2 | $30.3K | 其他风扇、非木预制建筑 |
| QL Green House Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 非木预制建筑 |
| 4 Ways Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他风扇 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 其他风扇 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-24 | 铝丝网 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-24 | 铝丝网 | CHANGZHOU EVERGREEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-21 | 750W以下交流电机 | RIDDER DRIVE SYSTEMS B V | 荷兰 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | RIDDER DRIVE SYSTEMS B V | 荷兰 | $125 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 非木预制建筑 | QL GREEN HOUSE CO LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2024-02-03 | 非木预制建筑 | SUNNY DELIVERY CO LTD | 泰国 | $46.3K |
| 2023-12-23 | 非木预制建筑 | FLORA FUSION CO LTD | 泰国 | $82.6K |
| 2023-12-15 | 非木预制建筑 | SUNNY DELIVERY CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2023-12-15 | 非木预制建筑 | SUNNY DELIVERY CO LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2023-11-21 | 其他钢铁制品 | 4 WAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | 4 WAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2023-10-16 | 非木预制建筑 | INDIGENOUS BUSINESS AUSTRALIA ATF IBA YAMATJI LAND HOLDING TRUST | 澳大利亚 | $51.4K |
| 2023-03-09 | 非木预制建筑 | MISS. NATTAPAT KULKARUNLERT | 泰国 | $13.4K |
| 2023-03-09 | 非木预制建筑 | MISS. NATTAPAT KULKARUNLERT | 泰国 | $12.6K |