HD Equipment Accessary Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Hd

116
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $346.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $346.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107412292
企查查编码QVNHAW9Q3P
成立日期2016-04-27
联系地址Lô 5+6, ngách 1, ngõ 187 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG HD
企业英文名称HD EQUIPMENT ACCESSARY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT7A -19 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话0982049431
邮箱truongdung8021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
401699其他硫化橡胶制品
400921金属增强橡胶管
730799其他钢铁管件
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
401693非泡沫橡胶密封件
848330轴承座
730650合金钢焊管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.50M
韩国12$221.3K
土耳其1$25.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd.中国70$1.67M泵零件、其他钢铁管件
Junjin International Trade Co., Ltd.中国7$231.0K其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管
M.S. ENG Co., Ltd.韩国11$220.7K泵零件、阀门龙头
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国8$210.5K玩具模型、其他塑料制品
Cangzhou Jinbang Trading Co., Ltd.中国9$157.9K泵零件、非泡沫橡胶密封件
DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国6$150.6K泵零件、非泡沫橡胶密封件
JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD.中国2$49.9K非纺织润滑剂、非轻质石油
BST Betonstar Yedek Parca Makina Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其1$25.5K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd.加拿大4$19.3K泵零件、轴承座
Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd.中国1$10.4K非纺织润滑剂、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18齿轮及变速器DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$548
2026-06-18钢铁铸件DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$282
2026-06-18液压发动机DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$912
2026-06-18阀门零件DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$3
2026-06-18钢铁铸件DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$132
2026-06-18非泡沫橡胶密封件DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$42
2026-06-18非泡沫橡胶密封件DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$64
2026-06-18其他硫化橡胶制品DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-06-18合金钢焊管DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$88
2026-06-18其他钢铁制品DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD中国$204

相关企业 · 同类产品

HD Equipment Accessary Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →