HD Equipment Accessary Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Hd
116
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107412292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAW9Q3P |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Lô 5+6, ngách 1, ngõ 187 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG HD |
| 企业英文名称 | HD EQUIPMENT ACCESSARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT7A -19 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0982049431 |
| 邮箱 | truongdung8021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.50M |
| 韩国 | 12 | $221.3K |
| 土耳其 | 1 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.67M | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Junjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.0K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| M.S. ENG Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $220.7K | 泵零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Cangzhou Jinbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | 6 | $150.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | 2 | $49.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| BST Betonstar Yedek Parca Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $25.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $19.3K | 泵零件、轴承座 |
| Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $548 |
| 2026-06-18 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $282 |
| 2026-06-18 | 液压发动机 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $912 |
| 2026-06-18 | 阀门零件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-06-18 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 合金钢焊管 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $204 |