An Minh Service Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ AN MINH
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$490.2K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNU8JUR |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 2B/28 Phú Lương, Tổ dân phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN MINH |
| 企业英文名称 | AN MINH SERVICE TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B/28 Phú Lương, Tổ dân phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84937518333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $490.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $245.0K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $50.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $38.5K | 其他纸制品 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $37.7K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $37.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | 2 | $23.5K | 其他纸制品 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-12-01 | 其他纸制品 | SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | $12.5K |
| 2023-11-22 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-11-10 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-11-04 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2023-10-25 | 未涂布纸≤150克 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-10-19 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2023-10-19 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-10-06 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2023-08-31 | 其他纸制品 | GEEH HER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |