Phuong Thao Trading Service & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Xây Dựng Phương Thảo
124
进口笔数
0
出口笔数
$20.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302829749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT6D3E5 |
| 成立日期 | 2003-01-08 |
| 联系地址 | 109/2 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO TRADING - SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/2 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839105423 |
| 邮箱 | phuongthao@pttraseco.com.vn |
| 官网 | www.pttraseco.com.vn |
| 传真 | 0839104692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 121 | $20.59M |
| 法国 | 2 | $163.9K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodyear Earthmover Pty Ltd | 日本 | 102 | $17.59M | 工业充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Yokohama Earthmover Pty Ltd | 日本 | 10 | $1.59M | 工业充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Goodyear Earthmover Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $1.41M | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Gaudfrin | 法国 | 2 | $163.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | 1 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $207.6K |
| 2026-04-13 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $207.6K |
| 2026-03-28 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-03-20 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $207.6K |
| 2026-03-02 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $103.8K |
| 2026-01-29 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-01-14 | 工业充气轮胎 | GOODYEAR EARTHMOVER PTY LTD | 日本 | $207.6K |