Song Nguyen Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SONG NGUYêN KIM
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401658727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW67VUB3 |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | 25 Nại Nam 8, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG NGUYÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0935301445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.23M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | 5 | $166.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Guangzhou Junhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.2K | 非合成纤维绳网、其他绳缆 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 手工工具及夹具 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $196 |
| 2026-06-04 | 手工工具套装 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 焊接设备 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 其他电动手工具 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 焊接设备 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $868 |
| 2026-06-04 | 可互换工具 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $126 |
| 2026-06-04 | 其他电动手工具 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 电动手钻 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-04 | 钳子镊子 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $253 |
| 2026-06-04 | 其他电动手工具 | INGCO TOOLS CO.,LIMITED | 中国 | $858 |