Son La Sugar Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mía Đường Sơn La
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500155321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC96PD0 |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Km 34 quốc lộ 6 Sơn La- Hà Nội, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG SƠN LA |
| 企业英文名称 | SON LA SUGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 34 quốc lộ 6 Sơn La- Hà Nội, Xã Mai Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0114 - Trồng cây mía 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84223843274 |
| 邮箱 | sls.miaduongsonla@gmail.com |
| 传真 | +84223843476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 979.1945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.93M |
| 印度 | 41 | $1.18M |
| 日本 | 4 | $296.4K |
| 老挝 | 22 | $128.1K |
| 德国 | 1 | $647 |
| 墨西哥 | 1 | $461 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Raintide Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $698.5K | 其他风扇、锅炉零件 |
| China Light Industry Nanning Design Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $663.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 14 | $385.2K | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| Tsukishima Kikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $291.5K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Nanning Raintide Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $287.6K | 液体过滤机械、其他离心泵 |
| Shrijee Process Engineering Works Ltd. | 印度 | 10 | $242.5K | 食品机械零件、其他钢铁结构体 |
| Isepcontrol | 印度 | 6 | $228.0K | 压力测量仪、其他自动控制仪 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 4 | $215.2K | 碳酸钙、二氧化硅 |
| Xuanhuong Promote Agricultural Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $128.1K | 食用甘蔗 |
| Universal Heavy Engineering Co. | 印度 | 2 | $15.5K | 制糖机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 涂层钢丝制品 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-01-29 | 其他风扇 | QINZHOU HUACHENG AUTO-CONTROL CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-30 | 工业热交换器 | SHRIJEE PROCESS ENGINEERING WORKS LTD | 印度 | $38.0K |
| 2025-12-01 | 阀门龙头 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO | 印度 | $6.0K |
| 2025-12-01 | 其他硫化橡胶制品 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO | 印度 | $420 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO | 印度 | $1.3K |
| 2025-11-22 | 制糖机械 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO | 印度 | $1.3K |
| 2025-11-22 | 制糖机械 | Universal Heavy Engineering Co. | 印度 | $420 |
| 2025-11-22 | 制糖机械 | UNIVERSAL HEAVY ENGINEERING CO | 印度 | $6.0K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | CHINA LIGHT INDUSTRY NANNING DESIGN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $273.5K |