Wabo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH WABO Việt Nam
608
进口笔数
719
出口笔数
$6.26M
进口金额
$18.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-29
最近出口
43
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701490407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEE97CD |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | lô A, đường số 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WABO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WABO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô A, đường số 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842743766216 |
| 邮箱 | nuong.phan@wabo-textil.vn |
| 传真 | 02743766214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 549 | $6.18M |
| 德国 | 15 | $19.9K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
| 越南 | 6 | $13.9K |
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 中国香港 | 21 | $7.4K |
| 韩国 | 16 | $7.3K |
| 乍得 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $824 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 300 | $5.86M |
| 法国 | 83 | $4.97M |
| 比利时 | 116 | $4.47M |
| 英国 | 101 | $2.65M |
| 美国 | 77 | $503.9K |
| 加拿大 | 23 | $203.3K |
| 越南 | 8 | $31.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.84M | 印花合成经编织物、染色合成经编织物 |
| Shaoxing Anchore Textile Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.10M | 印花人造纤维布、印花聚酯布 |
| Shaoxing Chancee Textile Co., Ltd. | 中国 | 54 | $532.8K | 印花人造纤维布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Blue Moon Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $327.5K | 染色人造纤维布、染色平纹棉布 |
| Shaoxing Xiangshao Textile Co., Ltd. | 中国 | 45 | $321.1K | 印花聚酯布、印花人造纤维布 |
| Shaoxing Pinke Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $259.6K | 印花合成经编织物、印花人造纤维织物 |
| Shaoxing Toffee Textile Co., Ltd. | 中国 | 41 | $180.1K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Jiashan Yihao Garments Accessories Co., Ltd. | 中国 | 48 | $60.1K | 金属纽扣、扣件及零件 |
| METRO BUYING GROUP LIMITED | 26 | $10.5K | 贱金属扣件、金属纽扣 | |
| Nilorn Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $5.9K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wabo Textil Gesellschaft Mbh | 比利时 | 107 | $4.18M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Wabo Textil Gesellschaft mbH | 法国 | 59 | $3.98M | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| Wabo Textil Gesellschaft Mbh | 德国 | 195 | $2.81M | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| Wabo Textil Gesellschaft Mbh | 英国 | 79 | $2.14M | 女式针织衬衫、非棉针织背心 |
| Wabo Textil Gesellschaft | 德国 | 23 | $1.35M | 女式针织衬衫、女式化纤夹克 |
| Damart Serviposte | 法国 | 24 | $995.7K | 非棉针织背心、女式针织衬衫 |
| Wabo Textil GmbH | 德国 | 34 | $904.6K | 女式化纤夹克、女式合成纤维裤 |
| Josef Witt GmbH | 德国 | 49 | $838.5K | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
| DAMARTEX UK LIMITED | 英国 | 22 | $509.3K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| ON THE RIGHT TRACK SYSTEMS, INC. | 美国 | 40 | $412.8K | 70-150克非织造布、非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 印花人造纤维布 | Shaoxing Anchore Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 染色化纤长丝布 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $671 |
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 印花人造纤维布 | Shaoxing Anchore Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 人造纤维绒布 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 印花合成经编织物 | Shaoxing Golden Wood Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
出口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 非棉纺织窗帘 | ON THE RIGHT TRACK SYSTEMS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 非棉纺织窗帘 | ON THE RIGHT TRACK SYSTEMS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 女式针织衬衫 | Damart Serviposte | 法国 | $9.4K |
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Damart Serviposte | 法国 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | Damart Serviposte | 法国 | $10.5K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | Damart Serviposte | 法国 | $6.6K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | Damart Serviposte | 法国 | $12.8K |
| 2026-07-23 | 女式化纤衬衫 | Josef Witt GmbH | 德国 | $2.7K |
| 2026-07-23 | 女式化纤衬衫 | Josef Witt GmbH | 德国 | $5.4K |
| 2026-07-23 | 女式化纤衬衫 | Josef Witt GmbH | 德国 | $3.1K |