Shin-Etsu Silicones Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN-ETSU SILICONES VIệT NAM
103
进口笔数
1
出口笔数
$3.5K
进口金额
$60
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316175704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV597RHE |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Phòng 4, Tầng 11, Toà Nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN-ETSU SILICONES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIN-ETSU SILICONES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4, Tầng 11, Toà Nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 13918983803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 92 | $2.6K |
| 韩国 | 4 | $579 |
| 中国 | 2 | $190 |
| 新加坡 | 1 | $50 |
| 美国 | 4 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 871f688f03f2e3d3e1479e79786f0537 | 91 | $2.3K | ||
| Shin Etsu Silicone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $579 | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Shin Etsu Silicones Of America | 日本 | 6 | $368 | 其他塑料包装制品、金属永磁体 |
| Shin-Etsu Silicone International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 初级硅氧烷、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Silicone (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 14e5e5dd670e72d34f4bd6761d080b91 | 1 | $60 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他有机无机化合物 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 初级硅氧烷 | PT TOPCO TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | $60 |