Aulac Corporation

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần âu Lạc

11
进口笔数
1
出口笔数
$34.56M
进口金额
$150
出口金额
2025-01-21
最近进口
2024-07-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15020222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302704796
企查查编码QVN8MH2RGF
成立日期2002-09-04
联系地址117 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ÂU LẠC
企业英文名称AULAC CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址117 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862589922
邮箱aulac-asc@aulac.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,647.062亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
890120油轮
491110商业广告材料
401693非泡沫橡胶密封件
490199其他印刷品
731419非不锈钢机织物
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732010钢制弹簧片
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$34.00M
新加坡3$527.4K
日本2$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSW Forward Pte. Ltd.新加坡4$24.25M非轻质石油、油轮
Donglim Tanker Co., Ltd.韩国1$10.00M油轮
Donglim Tanker Co., Ltd.新加坡1$273.9K非轻质石油
Ihi Power Systems Co., Ltd.日本1$31.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd.日本1$205非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
KOMAC韩国1$66商业广告材料
Donglim Tanker韩国1$60其他印刷品
Korean Register of Shipping韩国1$50其他纺织夹克、其他纺织制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuehne & Nagel S.A.希腊1$150纱线及绳制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21商业广告材料KOMAC韩国$33
2025-01-21商业广告材料KOMAC韩国$33
2024-05-06商业广告材料KOREAN REGISTER OF SHIPPING韩国$50
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$661
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$1.2K
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$7.3K
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$1.7K
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$199
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$235
2023-07-21非轻质石油GSW FORWARD PTE LTD新加坡$352

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24纱线及绳制品KUEHNE & NAGEL SA希腊$150

相关企业 · 同类产品

Aulac Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →