Aulac Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần âu Lạc
- 邮箱1
11
进口笔数
1
出口笔数
$34.56M
进口金额
$150
出口金额
2025-01-21
最近进口
2024-07-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302704796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MH2RGF |
| 成立日期 | 2002-09-04 |
| 联系地址 | 117 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AULAC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862589922 |
| 邮箱 | aulac-asc@aulac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,647.062亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890120 | 油轮 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $34.00M |
| 新加坡 | 3 | $527.4K |
| 日本 | 2 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSW Forward Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.25M | 非轻质石油、油轮 |
| Donglim Tanker Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.00M | 油轮 |
| Donglim Tanker Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $273.9K | 非轻质石油 |
| Ihi Power Systems Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd. | 日本 | 1 | $205 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| KOMAC | 韩国 | 1 | $66 | 商业广告材料 |
| Donglim Tanker | 韩国 | 1 | $60 | 其他印刷品 |
| Korean Register of Shipping | 韩国 | 1 | $50 | 其他纺织夹克、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuehne & Nagel S.A. | 希腊 | 1 | $150 | 纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 商业广告材料 | KOMAC | 韩国 | $33 |
| 2025-01-21 | 商业广告材料 | KOMAC | 韩国 | $33 |
| 2024-05-06 | 商业广告材料 | KOREAN REGISTER OF SHIPPING | 韩国 | $50 |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $661 |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $199 |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $235 |
| 2023-07-21 | 非轻质石油 | GSW FORWARD PTE LTD | 新加坡 | $352 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 纱线及绳制品 | KUEHNE & NAGEL SA | 希腊 | $150 |