Shih Fa (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 630 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Cty SHIH FA RUBBER INDUSTRIES (VIETNAM) CO.,LTD

372
进口笔数
630
出口笔数
$19.72M
进口金额
$29.14M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.6K · 1 笔出口 $97.6K · 2 笔2023-09进口 $307.3K · 10 笔出口 $750.6K · 12 笔2023-10进口 $909.8K · 17 笔出口 $1.03M · 14 笔2023-11进口 $335.1K · 6 笔出口 $741.7K · 14 笔2023-12进口 $511.6K · 14 笔出口 $561.8K · 13 笔2024-01进口 $786.8K · 13 笔出口 $1.25M · 19 笔2024-02进口 $152.8K · 4 笔出口 $383.9K · 9 笔2024-03进口 $442.9K · 10 笔出口 $1.01M · 26 笔2024-04进口 $428.6K · 7 笔出口 $639.1K · 14 笔2024-05进口 $362.6K · 6 笔出口 $801.7K · 15 笔2024-06进口 $298.9K · 8 笔出口 $831.7K · 19 笔2024-07进口 $727.3K · 12 笔出口 $574.3K · 16 笔2024-08进口 $643.6K · 13 笔出口 $873.2K · 14 笔2024-09进口 $457.6K · 10 笔出口 $844.6K · 16 笔2024-10进口 $292.0K · 8 笔出口 $817.6K · 17 笔2024-11进口 $475.9K · 9 笔出口 $628.6K · 14 笔2024-12进口 $777.3K · 15 笔出口 $903.6K · 18 笔2025-01进口 $1.06M · 7 笔出口 $653.1K · 17 笔2025-02进口 $297.9K · 8 笔出口 $606.1K · 15 笔2025-03进口 $693.2K · 6 笔出口 $818.4K · 21 笔2025-04进口 $465.7K · 10 笔出口 $823.0K · 22 笔2025-05进口 $484.7K · 6 笔出口 $790.5K · 22 笔2025-06进口 $377.7K · 7 笔出口 $647.5K · 19 笔2025-07进口 $656.8K · 12 笔出口 $793.0K · 18 笔2025-08进口 $261.9K · 7 笔出口 $632.0K · 18 笔2025-09进口 $246.3K · 7 笔出口 $697.4K · 15 笔2025-10进口 $509.7K · 10 笔出口 $731.6K · 17 笔2025-11进口 $301.7K · 12 笔出口 $747.4K · 14 笔2025-12进口 $516.3K · 10 笔出口 $818.8K · 17 笔2026-01进口 $183.8K · 5 笔出口 $802.2K · 17 笔2026-02进口 $278.9K · 5 笔出口 $470.6K · 11 笔2026-03进口 $504.3K · 9 笔出口 $475.6K · 13 笔2026-04进口 $1.56M · 9 笔出口 $565.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.6K · 1 笔出口 $97.6K · 2 笔2023-09进口 $307.3K · 10 笔出口 $750.6K · 12 笔2023-10进口 $909.8K · 17 笔出口 $1.03M · 14 笔2023-11进口 $335.1K · 6 笔出口 $741.7K · 14 笔2023-12进口 $511.6K · 14 笔出口 $561.8K · 13 笔2024-01进口 $786.8K · 13 笔出口 $1.25M · 19 笔2024-02进口 $152.8K · 4 笔出口 $383.9K · 9 笔2024-03进口 $442.9K · 10 笔出口 $1.01M · 26 笔2024-04进口 $428.6K · 7 笔出口 $639.1K · 14 笔2024-05进口 $362.6K · 6 笔出口 $801.7K · 15 笔2024-06进口 $298.9K · 8 笔出口 $831.7K · 19 笔2024-07进口 $727.3K · 12 笔出口 $574.3K · 16 笔2024-08进口 $643.6K · 13 笔出口 $873.2K · 14 笔2024-09进口 $457.6K · 10 笔出口 $844.6K · 16 笔2024-10进口 $292.0K · 8 笔出口 $817.6K · 17 笔2024-11进口 $475.9K · 9 笔出口 $628.6K · 14 笔2024-12进口 $777.3K · 15 笔出口 $903.6K · 18 笔2025-01进口 $1.06M · 7 笔出口 $653.1K · 17 笔2025-02进口 $297.9K · 8 笔出口 $606.1K · 15 笔2025-03进口 $693.2K · 6 笔出口 $818.4K · 21 笔2025-04进口 $465.7K · 10 笔出口 $823.0K · 22 笔2025-05进口 $484.7K · 6 笔出口 $790.5K · 22 笔2025-06进口 $377.7K · 7 笔出口 $647.5K · 19 笔2025-07进口 $656.8K · 12 笔出口 $793.0K · 18 笔2025-08进口 $261.9K · 7 笔出口 $632.0K · 18 笔2025-09进口 $246.3K · 7 笔出口 $697.4K · 15 笔2025-10进口 $509.7K · 10 笔出口 $731.6K · 17 笔2025-11进口 $301.7K · 12 笔出口 $747.4K · 14 笔2025-12进口 $516.3K · 10 笔出口 $818.8K · 17 笔2026-01进口 $183.8K · 5 笔出口 $802.2K · 17 笔2026-02进口 $278.9K · 5 笔出口 $470.6K · 11 笔2026-03进口 $504.3K · 9 笔出口 $475.6K · 13 笔2026-04进口 $1.56M · 9 笔出口 $565.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0300810735
企查查编码QVNM9MG5R4
成立日期2007-12-10
联系地址Số 52, đường 536, Ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称công ty shih - fa rubber industries (vietnam) co.,ltd
企业英文名称shih-fa (vietnam) co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, đường 536, Ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp lập ngày 18 tháng 6 năm 2021 về việc mua vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话0862529211
邮箱erictsai2172@hotmail.com
官网www.shihfatire.com
传真0862529209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,216亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
280300碳制品
271019非轻质石油
381210橡胶促进剂
590210尼龙帘子布
848180阀门龙头
721730镀贱金属钢线
400122技术分类天然橡胶
391110石油树脂
281700锌氧化物

出口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
401390其他橡胶内胎
401190轻型商用车轮胎
401310车辆内胎
401699其他硫化橡胶制品
871690非机动车零件
401170农用充气轮胎
401695橡胶充气制品
401290其他橡胶轮胎
401150自行车充气轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$8.07M
中国台湾81$2.64M
日本50$2.08M
菲律宾18$1.41M
缅甸5$1.23M
美国11$1.01M
印度8$874.4K
韩国16$664.6K
土耳其5$331.1K
俄罗斯5$328.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾204$8.60M
伊拉克107$7.03M
柬埔寨132$5.26M
埃及11$2.14M
土耳其26$1.53M
中国台湾53$774.7K
泰国25$713.0K
澳大利亚21$622.7K
阿尔及利亚1$506.3K
沙特阿拉伯10$460.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rising Sun International Group Ltd.中国89$6.00M尼龙帘子布、阀门龙头
SHIH FA RUBBER INDUSTRIES CO LTD中国台湾78$2.40M非轻质石油、锌氧化物
RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.马绍尔群岛19$2.21M橡胶促进剂、丁苯/羧基丁苯橡胶
Rising Sun International Group Ltd.日本48$2.05M丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Rising Sun International Group Ltd.缅甸6$1.20M技术分类天然橡胶
RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD中国台湾11$963.2K丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Rising Sun International Group Ltd.韩国15$655.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Rising Sun International Group Ltd.菲律宾7$578.7K技术分类天然橡胶
Lando New Material Industry Ltd.中国7$166.5K镀贱金属钢线、尼龙帘子布
Taizhou Wanda Wheel Manufacture Co., Ltd.中国8$39.4K其他钢铁制品、无缝钢管

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longway International Co., Ltd.柬埔寨132$5.26M摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Space 25 Solution Corp.菲律宾104$4.51M摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Albaydaa Alakhdar General Trading Co.伊拉克42$2.47M摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Andrei Yan Dry Goods Trading菲律宾39$1.52M摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Anwar Alssaei Road Co.伊拉克22$1.28M摩托车充气轮胎、其他车辆零件
Freewheel Construction Supplies菲律宾27$1.15M摩托车充气轮胎、非农用喷雾器具
Yaparlar Insaat ve Tarim Aletleri San. ve Tic. A.S.土耳其14$829.7K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Jjrp Dry Goods Trading菲律宾18$826.5K其他塑料制品、公交卡车轮胎
SHIH FA RUBBER INDUSTRIES CO LTD中国台湾53$774.7K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Richmond Rolling Solutions澳大利亚15$430.9K其他车辆、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20镀贱金属钢线RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$49.9K
2026-04-20镀贱金属钢线RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$49.9K
2026-04-20碳制品RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.印度$101.2K
2026-04-20碳制品RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.印度$101.2K
2026-04-15技术分类天然橡胶RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.缅甸$201.0K
2026-04-15技术分类天然橡胶RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.缅甸$201.0K
2026-04-13橡胶促进剂RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$7.7K
2026-04-13碳制品RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$71.9K
2026-04-13橡胶促进剂RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$8.1K
2026-04-13橡胶促进剂RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$8.1K

出口(共 630)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$7.7K
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$5.8K
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$66
2026-04-29其他橡胶内胎YAPARLAR INSAAT VE TARIM ALETLERI SAN VE TIC A S土耳其$130
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$8.2K
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$8.4K
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-29摩托车充气轮胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$3.3K
2026-04-29其他橡胶内胎LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$4.8K
2026-04-29轻型商用车轮胎YAPARLAR INSAAT VE TARIM ALETLERI SAN VE TIC A S土耳其$38.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shih Fa (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →