Shih Fa (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 630 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Cty SHIH FA RUBBER INDUSTRIES (VIETNAM) CO.,LTD
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
372
进口笔数
630
出口笔数
$19.72M
进口金额
$29.14M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300810735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9MG5R4 |
| 成立日期 | 2007-12-10 |
| 联系地址 | Số 52, đường 536, Ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty shih - fa rubber industries (vietnam) co.,ltd |
| 企业英文名称 | shih-fa (vietnam) co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, đường 536, Ấp Bàu Trăn, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp lập ngày 18 tháng 6 năm 2021 về việc mua vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0862529211 |
| 邮箱 | erictsai2172@hotmail.com |
| 官网 | www.shihfatire.com |
| 传真 | 0862529209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 280300 | 碳制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $8.07M |
| 中国台湾 | 81 | $2.64M |
| 日本 | 50 | $2.08M |
| 菲律宾 | 18 | $1.41M |
| 缅甸 | 5 | $1.23M |
| 美国 | 11 | $1.01M |
| 印度 | 8 | $874.4K |
| 韩国 | 16 | $664.6K |
| 土耳其 | 5 | $331.1K |
| 俄罗斯 | 5 | $328.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 204 | $8.60M |
| 伊拉克 | 107 | $7.03M |
| 柬埔寨 | 132 | $5.26M |
| 埃及 | 11 | $2.14M |
| 土耳其 | 26 | $1.53M |
| 中国台湾 | 53 | $774.7K |
| 泰国 | 25 | $713.0K |
| 澳大利亚 | 21 | $622.7K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $506.3K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $460.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rising Sun International Group Ltd. | 中国 | 89 | $6.00M | 尼龙帘子布、阀门龙头 |
| SHIH FA RUBBER INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 78 | $2.40M | 非轻质石油、锌氧化物 |
| RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 马绍尔群岛 | 19 | $2.21M | 橡胶促进剂、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Rising Sun International Group Ltd. | 日本 | 48 | $2.05M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Rising Sun International Group Ltd. | 缅甸 | 6 | $1.20M | 技术分类天然橡胶 |
| RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国台湾 | 11 | $963.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Rising Sun International Group Ltd. | 韩国 | 15 | $655.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Rising Sun International Group Ltd. | 菲律宾 | 7 | $578.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Lando New Material Industry Ltd. | 中国 | 7 | $166.5K | 镀贱金属钢线、尼龙帘子布 |
| Taizhou Wanda Wheel Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.4K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longway International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 132 | $5.26M | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Space 25 Solution Corp. | 菲律宾 | 104 | $4.51M | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Albaydaa Alakhdar General Trading Co. | 伊拉克 | 42 | $2.47M | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Andrei Yan Dry Goods Trading | 菲律宾 | 39 | $1.52M | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Anwar Alssaei Road Co. | 伊拉克 | 22 | $1.28M | 摩托车充气轮胎、其他车辆零件 |
| Freewheel Construction Supplies | 菲律宾 | 27 | $1.15M | 摩托车充气轮胎、非农用喷雾器具 |
| Yaparlar Insaat ve Tarim Aletleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 14 | $829.7K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Jjrp Dry Goods Trading | 菲律宾 | 18 | $826.5K | 其他塑料制品、公交卡车轮胎 |
| SHIH FA RUBBER INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 53 | $774.7K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Richmond Rolling Solutions | 澳大利亚 | 15 | $430.9K | 其他车辆、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 镀贱金属钢线 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-20 | 镀贱金属钢线 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 印度 | $101.2K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 印度 | $101.2K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 缅甸 | $201.0K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 缅甸 | $201.0K |
| 2026-04-13 | 橡胶促进剂 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 碳制品 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $71.9K |
| 2026-04-13 | 橡胶促进剂 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 橡胶促进剂 | RISING SUN INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $8.1K |
出口(共 630)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶内胎 | YAPARLAR INSAAT VE TARIM ALETLERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $130 |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 摩托车充气轮胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他橡胶内胎 | LONGWAY INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 轻型商用车轮胎 | YAPARLAR INSAAT VE TARIM ALETLERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $38.4K |