Vemedim Veterinary Drugs & Probiotics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 972 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THUốC THú Y Và CHế PHẩM SINH HọC VEMEDIM

972
进口笔数
187
出口笔数
$32.12M
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-05
最近出口
155
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 15 笔出口 $94.2K · 2 笔2023-10进口 $421.9K · 13 笔出口 $22.2K · 2 笔2023-11进口 $637.1K · 31 笔出口 $328.5K · 2 笔2023-12进口 $578.3K · 26 笔出口 $144.6K · 4 笔2024-01进口 $797.0K · 29 笔出口 $186.5K · 4 笔2024-02进口 $420.9K · 17 笔出口 $774.4K · 6 笔2024-03进口 $641.1K · 24 笔出口 $180.3K · 3 笔2024-04进口 $928.4K · 26 笔出口 $268.7K · 1 笔2024-05进口 $1.32M · 34 笔出口 $376.6K · 10 笔2024-06进口 $688.5K · 26 笔出口 $216.9K · 7 笔2024-07进口 $1.08M · 39 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-08进口 $1.06M · 26 笔出口 $392.2K · 4 笔2024-09进口 $522.8K · 17 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-10进口 $775.3K · 29 笔出口 $242.0K · 5 笔2024-11进口 $507.5K · 21 笔出口 $221.7K · 4 笔2024-12进口 $990.2K · 33 笔出口 $91.4K · 4 笔2025-01进口 $917.9K · 16 笔出口 $148.8K · 8 笔2025-02进口 $1.27M · 28 笔出口 $195.0K · 3 笔2025-03进口 $1.23M · 36 笔出口 $476.8K · 8 笔2025-04进口 $1.44M · 31 笔出口 $969.0K · 4 笔2025-05进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-06进口 $719.5K · 24 笔出口 $324.7K · 4 笔2025-07进口 $578.5K · 19 笔出口 $294.0K · 7 笔2025-08进口 $842.5K · 23 笔出口 $650.2K · 6 笔2025-09进口 $796.9K · 26 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-10进口 $852.3K · 32 笔出口 $765.9K · 5 笔2025-11进口 $1.17M · 30 笔出口 $379.4K · 4 笔2025-12进口 $552.4K · 16 笔出口 $681.0K · 5 笔2026-01进口 $478.7K · 21 笔出口 $336.5K · 3 笔2026-02进口 $585.1K · 21 笔出口 $375.0K · 5 笔2026-03进口 $668.2K · 15 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $2.31M · 23 笔出口 $229.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 15 笔出口 $94.2K · 2 笔2023-10进口 $421.9K · 13 笔出口 $22.2K · 2 笔2023-11进口 $637.1K · 31 笔出口 $328.5K · 2 笔2023-12进口 $578.3K · 26 笔出口 $144.6K · 4 笔2024-01进口 $797.0K · 29 笔出口 $186.5K · 4 笔2024-02进口 $420.9K · 17 笔出口 $774.4K · 6 笔2024-03进口 $641.1K · 24 笔出口 $180.3K · 3 笔2024-04进口 $928.4K · 26 笔出口 $268.7K · 1 笔2024-05进口 $1.32M · 34 笔出口 $376.6K · 10 笔2024-06进口 $688.5K · 26 笔出口 $216.9K · 7 笔2024-07进口 $1.08M · 39 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-08进口 $1.06M · 26 笔出口 $392.2K · 4 笔2024-09进口 $522.8K · 17 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-10进口 $775.3K · 29 笔出口 $242.0K · 5 笔2024-11进口 $507.5K · 21 笔出口 $221.7K · 4 笔2024-12进口 $990.2K · 33 笔出口 $91.4K · 4 笔2025-01进口 $917.9K · 16 笔出口 $148.8K · 8 笔2025-02进口 $1.27M · 28 笔出口 $195.0K · 3 笔2025-03进口 $1.23M · 36 笔出口 $476.8K · 8 笔2025-04进口 $1.44M · 31 笔出口 $969.0K · 4 笔2025-05进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.08M · 5 笔2025-06进口 $719.5K · 24 笔出口 $324.7K · 4 笔2025-07进口 $578.5K · 19 笔出口 $294.0K · 7 笔2025-08进口 $842.5K · 23 笔出口 $650.2K · 6 笔2025-09进口 $796.9K · 26 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-10进口 $852.3K · 32 笔出口 $765.9K · 5 笔2025-11进口 $1.17M · 30 笔出口 $379.4K · 4 笔2025-12进口 $552.4K · 16 笔出口 $681.0K · 5 笔2026-01进口 $478.7K · 21 笔出口 $336.5K · 3 笔2026-02进口 $585.1K · 21 笔出口 $375.0K · 5 笔2026-03进口 $668.2K · 15 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $2.31M · 23 笔出口 $229.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号6300171310
企查查编码QVNRNKC17D
成立日期2011-12-30
联系地址Khu công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THUỐC THÚ Y VÀ CHẾ PHẨM SINH HỌC VEMEDIM
企业英文名称VEMEDIM VETERINARY DRUGS AND PROBIOTICS COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+842933949269
邮箱animalhealth@vemedim.com.vn
传真+842933949399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
701090玻璃容器
293499其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
294110青霉素类抗生素
392330塑料容器
292249其他氨基酸
293359其他杂环化合物
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300450维生素药品
230990猫狗饲料
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
040229加糖乳粉
300432皮质类固醇药品
350790其他酶制剂
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国733$27.17M
印度139$1.84M
意大利18$653.3K
法国11$600.3K
美国9$525.1K
西班牙15$467.3K
德国19$331.6K
韩国6$254.7K
捷克10$156.3K
拉脱维亚3$35.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$10.38M
哈萨克斯坦9$1.21M
俄罗斯11$983.1K
厄瓜多尔15$921.1K
乌干达15$210.5K
阿曼1$116.9K
中国3$79.2K
斯里兰卡2$64.2K
美国2$44.0K
乌克兰1$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.H.A. International Co., Ltd.中国102$4.28M柠檬酸、三聚氰胺化合物
Yiwu Beebay Trade Co., Ltd.中国66$3.36M其他抗生素、其他磺胺类
Karson Pharmachem Ltd.中国70$2.87M其他抗生素、维生素B2及衍生物
Jinan Andechem Co., Ltd.中国115$2.36M其他抗生素、其他杂环化合物
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国20$1.25M其他抗生素、氨基酸及酯类
Wuhan Beebay Biotechnology Co., Ltd.中国15$547.0K其他磺胺类、其他抗生素
Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd.中国27$538.3K其他抗生素、玻璃容器
PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度32$520.2K玻璃容器、塑料封口件
Aarambh Life Science印度15$129.0K其他有机化合物、其他咪唑化合物
Zeon Health Industries印度15$72.0K其他有机化合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TD ROST Agro Vet LLC越南19$4.61M抗生素药品、其他零售药品
EVAVET越南6$1.24M抗生素药品、青霉素链霉素药品
EVAVENT LLC哈萨克斯坦9$1.21M抗生素药品、其他零售药品
Farmcareag S.A.厄瓜多尔14$921.1K青霉素链霉素药品、维生素药品
TD Rostagrovet俄罗斯9$828.3K猫狗饲料、抗生素药品
Kapak Co. for Trading Vet Services越南4$717.2K其他零售药品、抗生素药品
Shamael Alkhaleej Veterinary Medicine & Equipment Trading LLC越南11$632.3K维生素药品、其他零售药品
Farmcareag S.A.越南9$418.3K青霉素链霉素药品、其他零售药品
Biovet for Veterinary Trading越南6$296.0K维生素药品、其他零售药品
Bukoola Chemical Industries Ltd.乌干达15$210.5K零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 972)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他氨基醇JINAN ANDECHEM CO LTD中国$160.0K
2026-04-27其他吡唑化合物NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.印度$1.9K
2026-04-27其他吡唑化合物NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.印度$1.9K
2026-04-27其他氨基醇JINAN ANDECHEM CO LTD中国$160.0K
2026-04-23其他杂环化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$20.0K
2026-04-23其他杂环化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$20.0K
2026-04-22其他杂环化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$7.8K
2026-04-22其他杂环化合物JINAN ANDECHEM CO LTD中国$7.8K
2026-04-20其他抗生素ZHEJIANG HENGDIAN APELOA IMP & EXP CO LTD中国$49.2K
2026-04-20其他抗生素INNER MONGOLIA SHENGXUE DACHENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$46.7K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05维生素药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$943
2026-06-05其他零售药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$4.5K
2026-06-05青霉素链霉素药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$1.9K
2026-06-05其他零售药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$2.6K
2026-06-05维生素药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$606
2026-06-05其他零售药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$740
2026-06-05其他零售药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$3.0K
2026-06-05抗生素药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$5.2K
2026-06-05猫狗饲料FARMCAREAG SA厄瓜多尔$6.9K
2026-06-05其他零售药品FARMCAREAG SA厄瓜多尔$3.0K

相关企业 · 同类产品

Vemedim Veterinary Drugs & Probiotics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →