VJC Bamboo Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, VậN TảI & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VJC
10
进口笔数
3
出口笔数
$168.2K
进口金额
$48.4K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600287628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XTURB8 |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 257, Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, VẬN TẢI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VJC |
| 企业英文名称 | VJC BAMBOO IMPORT-EXPORT TRADE COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 257, Tổ dân phố 3, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84856789889 |
| 邮箱 | vjcbamboo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $168.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DVN Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $147.4K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $11.5K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.3K | 柚木结构材、柚木原木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triguna Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.0K | 柚木原木、15厘米以下针叶木 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.3K | 大豆种子、干鹰嘴豆 |
| USUI NOCHIKUSAN LTD. | 1 | $7.0K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 柚木原木 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.1K |
| 2025-06-18 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $9.3K |
| 2025-05-24 | 柚木结构材 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $15.4K |
| 2025-05-15 | 柚木原木 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.1K |
| 2025-04-26 | 柚木结构材 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $53.6K |
| 2025-03-12 | 柚木原木 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2025-03-09 | 柚木原木 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2025-03-09 | 柚木结构材 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2025-02-23 | 柚木原木 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2025-01-23 | 柚木结构材 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他植物产品 | USUI NOCHIKUSAN LTD. | — | $7.0K |
| 2025-08-20 | 柚木原木 | TRIGUNA PTE LTD. | 印度 | $21.0K |
| 2025-05-17 | 柚木原木 | GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 印度 | $20.3K |