Dong Quoc Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đồng Quốc Hưng

223
进口笔数
0
出口笔数
$8.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $657.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $225.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $657.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $350.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $428.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $636.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 162023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $225.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $657.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $350.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $428.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $425.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $636.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600685424
企查查编码QVND46HAJJ
成立日期2004-08-03
联系地址55/1, KP 2, QL 1A, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG QUỐC HƯNG
企业英文名称DONG QUOC HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/1, KP 2, QL 1A, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918539365
邮箱uyenvu@vfmgroup.vn
传真+842513388275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407996mm以上木材
441233薄硬木胶合板
441291其他热带胶合板
8466928465机器零件
400942带配件增强橡胶管
401039其他橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
4407916毫米以上橡木
732010钢制弹簧片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利128$4.46M
阿根廷37$1.68M
乌拉圭14$711.5K
新西兰14$619.1K
巴西13$350.0K
德国5$230.6K
美国6$151.4K
中国5$129.8K
新加坡1$949

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forestal LV EIRL智利47$1.67M6mm以上松木、6mm以上木材
Comercializadora Forestal SpA意大利22$773.8K6mm以上松木、非热带木门
Arboreal S.A.西班牙14$711.5K6mm以上松木、6mm以上木材
Pan Pac Forest Products Ltd新西兰13$599.0K6mm以上松木、混合制浆木浆
Exportadores de Productos Forestales Ltda.哥斯达黎加10$526.2K6mm以上木材、6mm以上松木
Laminadora Los Angeles S.A.智利16$464.5K6mm以上松木、针叶木单板
NORFOR S.A.哥斯达黎加10$429.9K6mm以上松木
Exportadores De Productos Forestales Ltda.阿根廷7$350.1K6mm以上松木、成型针叶木
Masisa S.A.智利8$301.4K9mm以上MDF板、木质碎料板
MADIMEX MADERAS S.p.A.意大利9$239.0K6mm以上松木、成型针叶木

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18松木厚板FORESTAL LV EIRL智利$9.4K
2025-12-18松木厚板FORESTAL LV EIRL智利$9.8K
2025-12-09松木厚板FORESTAL LV EIRL智利$10.1K
2025-12-09松木厚板FORESTAL LV EIRL智利$26.9K
2025-12-096mm以上松木FORESTAL LV E I R L智利$25.4K
2025-12-036mm以上松木COMERCIALIZADORA FORESTAL SPA智利$34.7K
2025-11-206mm以上松木EXPORTADORES DE PRODUCTOS FORESTALES LTDA阿根廷$62.9K
2025-11-206mm以上松木EXPORTADORES DE PRODUCTOS FORESTALES LTDA阿根廷$59.1K
2025-11-196mm以上松木EXPORTADORES DE PRODUCTOS FORESTALES LTDA阿根廷$56.4K
2025-11-14松木厚板FORESTAL LV EIRL智利$24.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Quoc Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →