Kim Thai Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Kim Thái
239
进口笔数
5
出口笔数
$8.85M
进口金额
$112.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-19
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106003113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CBD9BK |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | Xóm Cầu, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT KIM THÁI |
| 企业英文名称 | KIM THAI CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cầu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02422455838 |
| 邮箱 | giangngothanh1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $8.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $112.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 131 | $3.92M | 初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板 |
| ELCK Ltd. | 中国 | 55 | $3.25M | 初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $805.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $596.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Chengyuan Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.3K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Xinhongyu Innovation Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Fengpei Chemical Industry Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 含氧氨基化合物、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $90.3K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | ELCK LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | ELCK LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-03-31 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $84.7K |
| 2026-03-31 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-30 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-03-30 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $83.0K |
| 2026-03-29 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $57.1K |
| 2026-03-29 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-29 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $53.1K |
| 2026-03-28 | 初级形态聚氯乙烯 | ELCK LTD | 中国 | $86.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级形态聚氯乙烯 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-12-22 | 初级形态聚氯乙烯 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-08-21 | 其他乙烯聚合物 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2024-11-21 | 其他乙烯聚合物 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2024-10-23 | 初级形态聚氯乙烯 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $39.4K |