Viet Nam Hamanex Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ VIệT NAM HAMANEX
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$6.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201563413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN5EP43 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Số 32A Ngô Quyền, Phường 1, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM HAMANEX |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAMANEX HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32A Ngô Quyền, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty * Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907353668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 650200 | 帽坯 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 101 | $4.74M |
| 意大利 | 15 | $546.7K |
| 葡萄牙 | 14 | $453.2K |
| 美国 | 15 | $214.0K |
| 越南 | 4 | $103.2K |
| 中国 | 4 | $82.5K |
| 日本 | 4 | $25.0K |
| 瑞士 | 1 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | 81 | $4.07M | 棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包 |
| Finardi Milena S.r.l. | 意大利 | 9 | $339.0K | 帽坯、编结帽类 |
| Paul Stricker S.A. Portugal | 葡萄牙 | 7 | $222.4K | 编结帽类 |
| Amscan Everyday Warehouse | 美国 | 15 | $214.0K | 非棉装饰品、编结帽类 |
| Gfg Di Giovannardi E C S.a.s. | 意大利 | 6 | $207.8K | 编结帽类 |
| Olehats S.L. | 西班牙 | 4 | $175.1K | 编结帽类 |
| Paul Stricker | 葡萄牙 | 5 | $168.1K | 塑料/纺织手提包、编结帽类 |
| Trian Textils S.L. | 西班牙 | 6 | $157.3K | 编结帽类 |
| Wenling Yida Cap Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.5K | 编结帽类 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-11 | 编结帽类 | PAUL STRICKER SA- PORTUGAL | 葡萄牙 | $8.8K |
| 2026-04-11 | 编结帽类 | PAUL STRICKER SA- PORTUGAL | 葡萄牙 | $5.2K |
| 2026-04-11 | 编结帽类 | PAUL STRICKER SA- PORTUGAL | 葡萄牙 | $18.3K |
| 2026-04-07 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $9.4K |
| 2026-04-07 | 编结帽类 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $24.6K |