919 Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI 919
0
进口笔数
733
出口笔数
$0
进口金额
$17.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315581816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRDQ46B |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 140/48/2 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 919 |
| 企业英文名称 | 919 TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140/48/2 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84937038919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 707 | $17.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 228 | $6.87M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Vathanak Chantho Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 255 | $6.17M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| SIN NAT | 柬埔寨 | 139 | $2.47M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Kim Malika | 柬埔寨 | 62 | $1.13M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| MEKONG MOBITECH CO.,LTD | 26 | $492.0K | 非乙烯塑料袋、高密度聚乙烯 | |
| Van Team | 柬埔寨 | 11 | $411.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Long Phuong (Cambodia) & Asia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $120.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| KIM HONGHOURT | 柬埔寨 | 2 | $36.3K | 非乙烯塑料袋 |
| YOU LUYHONG | 柬埔寨 | 1 | $18.3K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | VATHANAK CHANTHO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2026-04-26 | 非乙烯塑料袋 | MEKONG MOBITECH CO.,LTD | — | $25.4K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯袋 | VATHANAK CHANTHO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | YOU LUYHONG | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VATHANAK CHANTHO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | SIN NAT (ID :010163195) | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | VATHANAK CHANTHO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | SIN NAT (ID :010163195) | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | VATHANAK CHANTHO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | SIN NAT (ID :010163195) | 柬埔寨 | $17.3K |