KSI HCM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSI HCM
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317540452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA2N67K |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 49G Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSI HCM |
| 企业英文名称 | KSI HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49G đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84342392213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.5K |
| 新加坡 | 2 | $10.8K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOSHIKAWA CORP | 日本 | 1 | $24.9K | 其他加工水果、不锈钢家用制品 |
| Kaya Spread International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 花生、其他食品制剂 |
| Kee Song Building | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $607 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $365 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $516 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $220 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $185 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $610 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $365 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | YOSHIKAWA CORP | 中国 | $229 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $635 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁家用品 | YOSHIKAWA CORP | 日本 | $829 |