Gymaster International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GYMASTER
- 邮箱1
- Facebook1
47
进口笔数
2
出口笔数
$660.3K
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-01-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314534475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89KRW0P |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | 233A - 235- 237, đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GYMASTER |
| 企业英文名称 | GYMASTER INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 233A-235-237 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 48, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84987858879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $545.0K |
| 中国台湾 | 8 | $115.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $241.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 8 | $115.3K | 体育器材、处理器及控制器 |
| Qingdao Galaxy Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.2K | 体育器材、贱金属配件 |
| Dyaco International Inc. | 中国 | 5 | $82.9K | 体育器材、塑料衣着附件 |
| Qingdao Imbell Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.0K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Shandong Relax Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Daily Youth Sports Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| f283f0e75c3a47f71c63d31dd5829492 | 1 | $6.5K | ||
| Dingzhou Hongyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 体育器材、皮革腰带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $403 |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $338 |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $280 |
| 2024-01-17 | 体育器材 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |