Gymaster International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GYMASTER

51
进口笔数
2
出口笔数
$701.8K
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-01-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314534475
企查查编码QVN89KRW0P
成立日期2017-07-25
联系地址233A - 235- 237, đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GYMASTER
企业英文名称GYMASTER INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址233A-235-237 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 48, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác
电话+84987858879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
830250贱金属帽架
830249贱金属配件
853710电力控制板
491199其他印刷品
392690其他塑料制品
850132750W-75kW直流电机
853810电气装置零件
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
401691硫化橡胶地板
700991无框玻璃镜
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$554.7K
中国台湾10$147.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$25.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd.中国20$241.9K体育器材、非办公金属家具
DYACO INTERNATIONAL INC中国台湾10$147.1K体育器材、其他户外娱乐设备
Qingdao Galaxy Health Industry Co., Ltd.中国7$94.4K体育器材、贱金属配件
Dyaco International Inc.中国5$82.9K体育器材、塑料衣着附件
Qingdao Imbell Sporting Goods Co., Ltd.中国3$59.0K体育器材、其他塑料制品
Shandong Relax Health Industry Co., Ltd.中国3$46.9K体育器材、其他钢铁结构体
Daily Youth Sports Product Co., Ltd.中国1$13.8K体育器材、其他户外娱乐设备
Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国1$8.5K体育器材、钢绞线缆
Dingzhou Hongyu Technology Development Co., Ltd.中国1$7.3K体育器材、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南2$25.3K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30体育器材DYACO INTERNATIONAL INC中国台湾$982
2026-06-24体育器材Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$415
2026-06-24体育器材Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$385
2026-06-24体育器材Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$875
2026-06-24贱金属配件Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$208
2026-06-24体育器材Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$385
2026-06-24贱金属帽架Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$99
2026-06-24体育器材Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-24贱金属帽架Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$150
2026-06-24贱金属配件Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd.中国$538

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$586
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$338
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$403
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$280
2024-01-17体育器材OT Motor Vina Co., Ltd.越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gymaster International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →