Hung Duy Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế HùNG DUY
21
进口笔数
0
出口笔数
$347.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901250811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8ADXM2 |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 250 đường Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ HÙNG DUY |
| 企业英文名称 | HUNG DUY MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 250 đường Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84941696939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841920 | 医用消毒器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $347.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 4 | $179.3K | ||
| Suzhou Gladful Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.1K | 硫化橡胶板片、机器刷子部件 |
| Hubei Cfull Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 急救包、其他塑料包装制品 |
| Shanghai Renyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 工业机器人、静止变流器 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Shenzhen Oranth Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 8471机器零件、电视接收装置 |
| Dongguan OSRFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 智能卡、其他半导体介质 |
| Shenzhen Chainway Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Fujian Huanyutong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 电气信号装置、通信设备 |
| DIYMORE Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 静止变流器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 贱金属脚轮 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 贱金属脚轮 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-16 | 贱金属脚轮 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-16 | 贱金属脚轮 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |