Tsuang Hine Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOàN HưNG VIệT NAM

220
进口笔数
642
出口笔数
$9.92M
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-08-28
最近出口
32
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.1K · 3 笔出口 $65.3K · 13 笔2023-12进口 $171.7K · 3 笔出口 $83.6K · 16 笔2024-01进口 $177.3K · 5 笔出口 $85.9K · 16 笔2024-02进口 $86.9K · 4 笔出口 $58.0K · 9 笔2024-03进口 $150.3K · 3 笔出口 $87.0K · 15 笔2024-04进口 $169.5K · 4 笔出口 $54.8K · 14 笔2024-05进口 $226.2K · 4 笔出口 $79.2K · 15 笔2024-06进口 $253.3K · 7 笔出口 $56.8K · 14 笔2024-07进口 $329.2K · 5 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $97.9K · 18 笔2024-09进口 $370.8K · 7 笔出口 $73.2K · 11 笔2024-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $71.4K · 16 笔2024-11进口 $258.5K · 9 笔出口 $92.0K · 19 笔2024-12进口 $160.5K · 7 笔出口 $63.5K · 13 笔2025-01进口 $278.1K · 4 笔出口 $66.0K · 15 笔2025-02进口 $98.0K · 3 笔出口 $79.8K · 17 笔2025-03进口 $430.0K · 10 笔出口 $78.8K · 19 笔2025-04进口 $131.2K · 6 笔出口 $75.6K · 18 笔2025-05进口 $308.4K · 6 笔出口 $85.8K · 16 笔2025-06进口 $98.0K · 1 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-07进口 $483.8K · 8 笔出口 $65.3K · 19 笔2025-08进口 $376.4K · 7 笔出口 $79.5K · 15 笔2025-09进口 $218.6K · 4 笔出口 $57.8K · 15 笔2025-10进口 $27.2K · 3 笔出口 $88.4K · 18 笔2025-11进口 $140.1K · 4 笔出口 $137.0K · 18 笔2025-12进口 $299.2K · 5 笔出口 $131.8K · 16 笔2026-01进口 $230.7K · 5 笔出口 $226.4K · 22 笔2026-02进口 $210.5K · 7 笔出口 $179.6K · 16 笔2026-03进口 $264.1K · 10 笔出口 $75.3K · 14 笔2026-04进口 $1.10M · 10 笔出口 $261.6K · 15 笔2026-05进口 $448.3K · 10 笔出口 $130.8K · 13 笔2026-06进口 $210.3K · 6 笔出口 $154.2K · 14 笔2026-07进口 $294.7K · 7 笔出口 $101.5K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.1K · 3 笔出口 $65.3K · 13 笔2023-12进口 $171.7K · 3 笔出口 $83.6K · 16 笔2024-01进口 $177.3K · 5 笔出口 $85.9K · 16 笔2024-02进口 $86.9K · 4 笔出口 $58.0K · 9 笔2024-03进口 $150.3K · 3 笔出口 $87.0K · 15 笔2024-04进口 $169.5K · 4 笔出口 $54.8K · 14 笔2024-05进口 $226.2K · 4 笔出口 $79.2K · 15 笔2024-06进口 $253.3K · 7 笔出口 $56.8K · 14 笔2024-07进口 $329.2K · 5 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $97.9K · 18 笔2024-09进口 $370.8K · 7 笔出口 $73.2K · 11 笔2024-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $71.4K · 16 笔2024-11进口 $258.5K · 9 笔出口 $92.0K · 19 笔2024-12进口 $160.5K · 7 笔出口 $63.5K · 13 笔2025-01进口 $278.1K · 4 笔出口 $66.0K · 15 笔2025-02进口 $98.0K · 3 笔出口 $79.8K · 17 笔2025-03进口 $430.0K · 10 笔出口 $78.8K · 19 笔2025-04进口 $131.2K · 6 笔出口 $75.6K · 18 笔2025-05进口 $308.4K · 6 笔出口 $85.8K · 16 笔2025-06进口 $98.0K · 1 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-07进口 $483.8K · 8 笔出口 $65.3K · 19 笔2025-08进口 $376.4K · 7 笔出口 $79.5K · 15 笔2025-09进口 $218.6K · 4 笔出口 $57.8K · 15 笔2025-10进口 $27.2K · 3 笔出口 $88.4K · 18 笔2025-11进口 $140.1K · 4 笔出口 $137.0K · 18 笔2025-12进口 $299.2K · 5 笔出口 $131.8K · 16 笔2026-01进口 $230.7K · 5 笔出口 $226.4K · 22 笔2026-02进口 $210.5K · 7 笔出口 $179.6K · 16 笔2026-03进口 $264.1K · 10 笔出口 $75.3K · 14 笔2026-04进口 $1.10M · 10 笔出口 $261.6K · 15 笔2026-05进口 $448.3K · 10 笔出口 $130.8K · 13 笔2026-06进口 $210.3K · 6 笔出口 $154.2K · 14 笔2026-07进口 $294.7K · 7 笔出口 $101.5K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500223449
企查查编码QVNC4F7ER6
成立日期2007-06-25
联系地址Số 10, CN18, KCN Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOÀN HƯNG VIỆT NAM
企业英文名称TSUANG HINE INDUSTRIAL - VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, CN18, KCN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Kinh doanh xuất, nhập khẩu các sản phẩm phụ tùng ô tô, xe máy, máy móc, điện cơ, điện tử gồm: Sản phẩm cao su: các loại Gioăng, phớt, ống lót trục,.; Lò xo, ti thăng bằng lò xo; Phụ tùng ô tô: Ghế, đệm, trần xe, vành lót cửa, vành lót đèn pha, vành lót các bảng hiển thị, tấm che nắng, vô lăng, tấm lót sàn xe và các loại phụ tùng khác,.; Phụ tùng xe máy, xe đạp: Yên, phanh đĩa, bánh răng (đĩa) và các loại phụ tùng khác,.; Những sản phẩm khác: đồ gá lắp, phụ tùng, khuôn các loại và vật liệu cung cấp cho các nhà sản xuất ô tô, xe máy, xe đạp, máy nông nghiệp, máy móc, đồ điện,.; (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842113845158
传真+842113845159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本808.2181亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
381210橡胶促进剂
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
293420苯并噻唑化合物
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
271290含油石蜡
731822非螺纹垫圈
250300非精制硫磺

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
392350塑料封口件
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848490垫片套装
848071橡塑模具
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾175$7.99M
日本74$699.5K
泰国35$453.8K
中国91$356.8K
美国86$227.6K
越南17$43.6K
德国41$26.5K
韩国40$24.7K
法国13$20.9K
马来西亚35$18.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南404$2.03M
印度尼西亚49$547.9K
日本76$445.8K
菲律宾6$381.1K
马来西亚64$236.3K
巴西16$104.0K
泰国7$93.3K
中国台湾4$67.1K
英国6$44.4K
中国9$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Horing Rubber Co., Ltd.美国56$4.25M未硫化改性橡胶、初级硅氧烷
ZENTAKU KOGYO CO中国台湾79$4.09M橡塑模具、其他钢铁制品
TAI HAO STEEL CO., LTD中国台湾24$558.0K矩形钢棒、冷轧钢片
Zentaku Kogyo Co., Ltd.日本28$510.3K聚合物胶粘剂、天然石墨
Zentaku Kogyo Co.美国28$73.0K块滑石、活性矿产品
Zentaku Kogyo Co.中国28$15.3K苯并噻唑化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Zentaku Kogyo Co.德国28$13.7K含油石蜡、其他催化剂制剂
Zentaku Kogyo Co., Ltd.俄罗斯29$12.1K碳制品
Zentaku Kogyo Co.马来西亚26$10.7K其他化学制剂
Zentaku Kogyo Co.印度尼西亚24$6.2K工业脂肪酸

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南333$1.94M其他钢铁制品、其他铝制品
KYB Asian Pacific Corporation Ltd.印度尼西亚36$402.4K非泡沫橡胶密封件、摩托车及配件
Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾6$381.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Wistar Corp. Corporation日本6$321.6K非螺纹垫圈、摩托车及配件
MONTACO SDN BHD马来西亚64$236.3K钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本70$124.2K电动机及零件、传动轴及曲柄
KAYABA INDONESIA印度尼西亚7$96.5K摩托车及配件、车辆悬挂零件
KYB ASIAN PACIFIC CORPORATION LIMITED (BRANCH泰国7$93.3K非泡沫橡胶密封件、摩托车及配件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南68$83.9K摩托车及配件、其他车辆零件
Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd.中国9$7.1K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他润滑剂ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$1.6K
2026-07-24合成纤维缝纫线ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$319
2026-07-24活性矿产品ZENTAKU KOGYO CO美国$132
2026-07-24金属订书钉ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$798
2026-07-24其他润滑剂ZENTAKU KOGYO CO日本$1.5K
2026-07-24其他润滑剂ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$1.6K
2026-07-24其他钢铁制品ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$193
2026-07-24金属订书钉ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$798
2026-07-24喷雾机零件ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$800
2026-07-24螺纹螺母ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$13.6K

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$113.3K
2026-07-30橡塑模具ZENTAKU KOGYO CO中国台湾$30.0K
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$59
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$436
2026-07-28螺纹螺母Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$651
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$546
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$304
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$208
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$125
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$33

相关企业 · 同类产品

Tsuang Hine Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →