PSUN Vietnam Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử PSUN VIệT NAM

130
进口笔数
97
出口笔数
$6.28M
进口金额
$5.01M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.8K · 3 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-01进口 $112.5K · 2 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-03进口 $210.5K · 2 笔出口 $256.1K · 4 笔2024-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $238.8K · 4 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-07进口 $77.8K · 3 笔出口 $79.3K · 4 笔2024-08进口 $171.0K · 2 笔出口 $105.7K · 2 笔2024-09进口 $234.4K · 3 笔出口 $148.6K · 3 笔2024-10进口 $216.5K · 3 笔出口 $457.2K · 5 笔2024-11进口 $263.7K · 4 笔出口 $410.7K · 5 笔2024-12进口 $203.2K · 4 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $353.7K · 4 笔2025-02进口 $105.8K · 3 笔出口 $106.5K · 3 笔2025-03进口 $240.0K · 6 笔出口 $225.4K · 4 笔2025-04进口 $206.9K · 4 笔出口 $227.0K · 4 笔2025-05进口 $197.9K · 4 笔出口 $186.7K · 3 笔2025-06进口 $125.4K · 3 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-07进口 $138.6K · 2 笔出口 $125.0K · 4 笔2025-08进口 $139.0K · 3 笔出口 $176.5K · 2 笔2025-09进口 $264.0K · 3 笔出口 $187.1K · 5 笔2025-10进口 $123.8K · 3 笔出口 $150.1K · 5 笔2025-11进口 $247.3K · 10 笔出口 $222.1K · 3 笔2025-12进口 $329.7K · 19 笔出口 $88.6K · 3 笔2026-01进口 $132.8K · 9 笔出口 $107.2K · 4 笔2026-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $152.7K · 4 笔2026-03进口 $264.0K · 8 笔出口 $105.9K · 3 笔2026-04进口 $1.35M · 6 笔出口 $74.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.8K · 3 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-01进口 $112.5K · 2 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-03进口 $210.5K · 2 笔出口 $256.1K · 4 笔2024-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $238.8K · 4 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-07进口 $77.8K · 3 笔出口 $79.3K · 4 笔2024-08进口 $171.0K · 2 笔出口 $105.7K · 2 笔2024-09进口 $234.4K · 3 笔出口 $148.6K · 3 笔2024-10进口 $216.5K · 3 笔出口 $457.2K · 5 笔2024-11进口 $263.7K · 4 笔出口 $410.7K · 5 笔2024-12进口 $203.2K · 4 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-01进口 $105.7K · 3 笔出口 $353.7K · 4 笔2025-02进口 $105.8K · 3 笔出口 $106.5K · 3 笔2025-03进口 $240.0K · 6 笔出口 $225.4K · 4 笔2025-04进口 $206.9K · 4 笔出口 $227.0K · 4 笔2025-05进口 $197.9K · 4 笔出口 $186.7K · 3 笔2025-06进口 $125.4K · 3 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-07进口 $138.6K · 2 笔出口 $125.0K · 4 笔2025-08进口 $139.0K · 3 笔出口 $176.5K · 2 笔2025-09进口 $264.0K · 3 笔出口 $187.1K · 5 笔2025-10进口 $123.8K · 3 笔出口 $150.1K · 5 笔2025-11进口 $247.3K · 10 笔出口 $222.1K · 3 笔2025-12进口 $329.7K · 19 笔出口 $88.6K · 3 笔2026-01进口 $132.8K · 9 笔出口 $107.2K · 4 笔2026-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $152.7K · 4 笔2026-03进口 $264.0K · 8 笔出口 $105.9K · 3 笔2026-04进口 $1.35M · 6 笔出口 $74.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301223268
企查查编码QVN76HKTR1
成立日期2022-10-26
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PSUN VIỆT NAM
企业英文名称PSUN VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0975607845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
848071橡塑模具
853690其他电路开关装置
390810初级形态聚酰胺
853890电器装置零件
741980其他铜制品
390330ABS共聚物
741533铜螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$6.27M
越南4$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$2.83M
越南60$1.83M
中国香港6$320.2K
中国2$31.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PENGXUN HK LTD中国香港51$3.45M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Huizhou Pengxun Communication Equipment Co., Ltd.中国38$2.10M聚碳酸酯、其他塑料制品
Cobtel Precision Electronics Co., Ltd.中国33$548.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南1$117.3K电力控制板、无线电导航仪
USON TECH Ltd.中国1$41.7K蓄电池零件、其他塑料制品
Huizhou Artsun Industrial Co., Ltd.中国2$16.9K固定碳电阻、1000伏以下插头插座
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南3$4.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Zhongjian Packaging Co., Ltd.中国1$2.0K其他泡沫塑料、瓦楞纸箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PENGXUN HK LTD中国香港26$2.25M带接头绝缘电线
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南60$1.83M固定碳电阻、非LED二极管
ASIATELCO TECHNOLOGIES INC.8$897.0K无线电导航仪、通信设备
Cobtel Precision Electronics Co., Ltd.中国2$31.0K其他塑料制品
Montecito Sourcing Llc美国1$3.0K带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电器装置零件COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$819
2026-04-23电器装置零件COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$6.2K
2026-04-23电器装置零件COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$6.2K
2026-04-23其他电路开关装置COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$10.8K
2026-04-23其他电路开关装置COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$25.1K
2026-04-23其他电路开关装置COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$25.1K
2026-04-23电器装置零件COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$819
2026-04-23其他电路开关装置COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国$10.8K
2026-04-22橡塑模具PENGXUN HK LTD中国$14.0K
2026-04-22聚碳酸酯PENGXUN HK LTD中国$11.4K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$486
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$616
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$582
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$390
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$93
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28其他塑料制品TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$543

相关企业 · 同类产品

PSUN Vietnam Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →