PSUN Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử PSUN VIệT NAM
130
进口笔数
97
出口笔数
$6.28M
进口金额
$5.01M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76HKTR1 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PSUN VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975607845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $6.27M |
| 越南 | 4 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $2.83M |
| 越南 | 60 | $1.83M |
| 中国香港 | 6 | $320.2K |
| 中国 | 2 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENGXUN HK LTD | 中国香港 | 51 | $3.45M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Huizhou Pengxun Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.10M | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Cobtel Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 33 | $548.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117.3K | 电力控制板、无线电导航仪 |
| USON TECH Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Huizhou Artsun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 固定碳电阻、1000伏以下插头插座 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENGXUN HK LTD | 中国香港 | 26 | $2.25M | 带接头绝缘电线 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.83M | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| ASIATELCO TECHNOLOGIES INC. | 8 | $897.0K | 无线电导航仪、通信设备 | |
| Cobtel Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 其他塑料制品 |
| Montecito Sourcing Llc | 美国 | 1 | $3.0K | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COBTEL PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | PENGXUN HK LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | PENGXUN HK LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |