SMK Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMK VIệT NAM
146
进口笔数
65
出口笔数
$4.00M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108349886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47FK34B |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số 8, đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439908615 |
| 邮箱 | sales.smkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $3.65M |
| 美国 | 17 | $219.4K |
| 日本 | 2 | $68.0K |
| 越南 | 9 | $41.5K |
| 韩国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $1.27M |
| 加拿大 | 7 | $140.7K |
| 智利 | 2 | $70.8K |
| 越南 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.52M | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 中国 | 65 | $840.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| PIC Corp. Corporation | 美国 | 17 | $219.4K | 零售杀虫剂、工业用芳香物质 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $199.5K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Shaoxing Shangyu Yuejiaxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.8K | 灯具零件、非LED枝形吊灯 |
| I IC COM LTD | 中国 | 6 | $46.8K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.2K | LED发光二极管、光伏组件 |
| PIC Corp. Corporation | 中国 | 2 | $2.2K | 工业用芳香物质、其他电气设备 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $290 | LED发光二极管、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIC Corp. Corporation | 美国 | 43 | $999.9K | 其他塑料制品、零售杀虫剂 |
| PIC CORP | 美国 | 11 | $271.8K | 零售杀虫剂 |
| PIC Corp. Corporation | 加拿大 | 7 | $140.7K | 其他塑料制品 |
| PIC Corp. Corporation | 智利 | 2 | $70.8K | 其他塑料制品 |
| PIC Corp. Corporation | 越南 | 2 | $30.8K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $710 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $49.6K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $9.4K |
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |
| 2026-03-17 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |
| 2026-03-12 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |
| 2026-03-07 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |
| 2026-02-12 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $40.4K |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |
| 2026-01-20 | 零售杀虫剂 | PIC CORP | 美国 | $20.2K |