AN LOC TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI AN LộC
1
进口笔数
0
出口笔数
$92.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802515920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS44H0T0 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Số 38 Triệu Quốc Đạt, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Triệu Quốc Đạt, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84912308919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $92.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $92.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $41.6K |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $778 |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $335 |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $7.6K |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $560 |
| 2025-05-15 | 6mm以上木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $802 |
| 2025-05-15 | 松木厚板 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-05-15 | 其他加工木材 | CHING SOUK CHALERN SOLE CO LTD | 老挝 | $354 |