Delta Sport JSC
越南进口商 · 进口 1,990 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DụNG Cụ THể THAO DELTA
1,990
进口笔数
1,304
出口笔数
$33.02M
进口金额
$75.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
123
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800702548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC21HYJV |
| 成立日期 | 2002-08-05 |
| 联系地址 | Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ THỂ THAO DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA SPORT., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842373643725 |
| 邮箱 | delta@deltasport.com.vn |
| 传真 | +842373643724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 984 | $25.34M |
| 越南 | 689 | $3.17M |
| 日本 | 90 | $2.66M |
| 韩国 | 191 | $1.61M |
| 印度尼西亚 | 14 | $103.4K |
| 泰国 | 5 | $43.8K |
| 波兰 | 1 | $34.6K |
| 中国台湾 | 8 | $22.8K |
| 中国香港 | 7 | $13.2K |
| 菲律宾 | 2 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 655 | $37.05M |
| 韩国 | 164 | $19.03M |
| 日本 | 69 | $6.41M |
| 德国 | 80 | $6.22M |
| 澳大利亚 | 102 | $2.15M |
| 越南 | 21 | $802.8K |
| 意大利 | 59 | $769.6K |
| 智利 | 22 | $731.1K |
| 中国台湾 | 8 | $333.7K |
| 荷兰 | 15 | $308.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 691 | $8.66M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Keum Dam Corp. | 中国 | 174 | $6.31M | 染色合成针织布、服装零件 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 178 | $2.54M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Itochu Corporation | 日本 | 78 | $2.50M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongguan Kinge Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.58M | 人造毛皮制品 |
| Chang Tai Chemical Co., Ltd. (Huizhou) | 中国 | 50 | $1.56M | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Hong Wai Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.22M | 染色合成针织布、PET塑料片材 |
| Keum Dam Corp. | 韩国 | 72 | $980.0K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 76 | $673.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Itochu Corporation | 中国 | 37 | $663.3K | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 139 | $15.80M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Keum Dam Corp. | 韩国 | 97 | $12.66M | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Uhlsport GmbH | 德国 | 83 | $6.48M | 充气球、非棉针织背心 |
| Itochu Corporation | 日本 | 47 | $6.04M | 菠萝、其他香蕉 |
| Academy Ltd. | 美国 | 135 | $3.71M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Challenger Teamwear LLC | 美国 | 134 | $3.21M | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Hong Wai Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.74M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Deploy Sports Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 90 | $1.89M | 充气球 |
| Acerbis Italia S.p.A. | 意大利 | 59 | $745.5K | 非棉针织背心、充气球 |
| Kyvas International Co., Ltd. | 美国 | 34 | $726.6K | 充气球、其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 1,990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $166.8K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $166.8K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-25 | 包覆橡胶绳 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | KUN SHAN GREAT WORLD INK & PAINT CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-25 | 非黑印刷油墨 | KUN SHAN GREAT WORLD INK & PAINT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 1,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 充气球 | UHLSPORT GMBH | 德国 | $18.8K |
| 2026-04-28 | 充气球 | UHLSPORT GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 充气球 | UHLSPORT GMBH | 德国 | $57.8K |
| 2026-04-28 | 充气球 | UHLSPORT GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | KEUM DAM CORP | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | KEUM DAM CORP | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | KEUM DAM CORP | 韩国 | $52.3K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | TA TRADING CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | TA TRADING CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | TA TRADING CO LTD | 韩国 | $11.2K |