Delta Sport JSC

越南进口商 · 进口 1,990 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DụNG Cụ THể THAO DELTA

1,990
进口笔数
1,304
出口笔数
$33.02M
进口金额
$75.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
123
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.2K · 5 笔出口 $818.0K · 11 笔2023-09进口 $628.7K · 24 笔出口 $1.19M · 30 笔2023-10进口 $435.5K · 28 笔出口 $1.41M · 31 笔2023-11进口 $510.8K · 33 笔出口 $1.03M · 22 笔2023-12进口 $605.7K · 29 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-01进口 $1.07M · 43 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-02进口 $620.6K · 26 笔出口 $1.07M · 28 笔2024-03进口 $352.1K · 40 笔出口 $2.45M · 40 笔2024-04进口 $635.5K · 40 笔出口 $2.13M · 35 笔2024-05进口 $1.27M · 52 笔出口 $1.19M · 36 笔2024-06进口 $1.31M · 61 笔出口 $1.80M · 37 笔2024-07进口 $944.7K · 66 笔出口 $2.54M · 47 笔2024-08进口 $604.8K · 52 笔出口 $2.54M · 46 笔2024-09进口 $809.2K · 65 笔出口 $1.54M · 30 笔2024-10进口 $1.85M · 93 笔出口 $2.33M · 48 笔2024-11进口 $562.9K · 59 笔出口 $1.95M · 51 笔2024-12进口 $1.11M · 75 笔出口 $2.70M · 32 笔2025-01进口 $2.09M · 69 笔出口 $3.58M · 51 笔2025-02进口 $551.9K · 53 笔出口 $1.95M · 32 笔2025-03进口 $911.9K · 78 笔出口 $2.66M · 28 笔2025-04进口 $1.10M · 69 笔出口 $3.40M · 38 笔2025-05进口 $872.7K · 70 笔出口 $2.27M · 33 笔2025-06进口 $978.9K · 62 笔出口 $2.34M · 27 笔2025-07进口 $889.6K · 44 笔出口 $1.95M · 38 笔2025-08进口 $179.4K · 24 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-09进口 $520.5K · 31 笔出口 $2.41M · 33 笔2025-10进口 $367.1K · 37 笔出口 $732.7K · 27 笔2025-11进口 $732.8K · 55 笔出口 $841.7K · 12 笔2025-12进口 $1.03M · 76 笔出口 $1.18M · 18 笔2026-01进口 $824.3K · 59 笔出口 $3.73M · 34 笔2026-02进口 $422.0K · 37 笔出口 $993.6K · 20 笔2026-03进口 $448.1K · 73 笔出口 $1.79M · 42 笔2026-04进口 $2.37M · 71 笔出口 $1.57M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.2K · 5 笔出口 $818.0K · 11 笔2023-09进口 $628.7K · 24 笔出口 $1.19M · 30 笔2023-10进口 $435.5K · 28 笔出口 $1.41M · 31 笔2023-11进口 $510.8K · 33 笔出口 $1.03M · 22 笔2023-12进口 $605.7K · 29 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-01进口 $1.07M · 43 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-02进口 $620.6K · 26 笔出口 $1.07M · 28 笔2024-03进口 $352.1K · 40 笔出口 $2.45M · 40 笔2024-04进口 $635.5K · 40 笔出口 $2.13M · 35 笔2024-05进口 $1.27M · 52 笔出口 $1.19M · 36 笔2024-06进口 $1.31M · 61 笔出口 $1.80M · 37 笔2024-07进口 $944.7K · 66 笔出口 $2.54M · 47 笔2024-08进口 $604.8K · 52 笔出口 $2.54M · 46 笔2024-09进口 $809.2K · 65 笔出口 $1.54M · 30 笔2024-10进口 $1.85M · 93 笔出口 $2.33M · 48 笔2024-11进口 $562.9K · 59 笔出口 $1.95M · 51 笔2024-12进口 $1.11M · 75 笔出口 $2.70M · 32 笔2025-01进口 $2.09M · 69 笔出口 $3.58M · 51 笔2025-02进口 $551.9K · 53 笔出口 $1.95M · 32 笔2025-03进口 $911.9K · 78 笔出口 $2.66M · 28 笔2025-04进口 $1.10M · 69 笔出口 $3.40M · 38 笔2025-05进口 $872.7K · 70 笔出口 $2.27M · 33 笔2025-06进口 $978.9K · 62 笔出口 $2.34M · 27 笔2025-07进口 $889.6K · 44 笔出口 $1.95M · 38 笔2025-08进口 $179.4K · 24 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-09进口 $520.5K · 31 笔出口 $2.41M · 33 笔2025-10进口 $367.1K · 37 笔出口 $732.7K · 27 笔2025-11进口 $732.8K · 55 笔出口 $841.7K · 12 笔2025-12进口 $1.03M · 76 笔出口 $1.18M · 18 笔2026-01进口 $824.3K · 59 笔出口 $3.73M · 34 笔2026-02进口 $422.0K · 37 笔出口 $993.6K · 20 笔2026-03进口 $448.1K · 73 笔出口 $1.79M · 42 笔2026-04进口 $2.37M · 71 笔出口 $1.57M · 28 笔

工商档案

企业注册号2800702548
企查查编码QVNC21HYJV
成立日期2002-08-05
联系地址Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ THỂ THAO DELTA
企业英文名称DELTA SPORT., JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+842373643725
邮箱delta@deltasport.com.vn
传真+842373643724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
430400人造毛皮制品
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
580639其他窄幅织物
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
950662充气球
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国984$25.34M
越南689$3.17M
日本90$2.66M
韩国191$1.61M
印度尼西亚14$103.4K
泰国5$43.8K
波兰1$34.6K
中国台湾8$22.8K
中国香港7$13.2K
菲律宾2$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国655$37.05M
韩国164$19.03M
日本69$6.41M
德国80$6.22M
澳大利亚102$2.15M
越南21$802.8K
意大利59$769.6K
智利22$731.1K
中国台湾8$333.7K
荷兰15$308.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南691$8.66M染色棉针织布、弹性针织布
Keum Dam Corp.中国174$6.31M染色合成针织布、服装零件
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及178$2.54M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Itochu Corporation日本78$2.50M车身零件、其他车辆零件
Dongguan Kinge Plastic Technology Co., Ltd.中国41$1.58M人造毛皮制品
Chang Tai Chemical Co., Ltd. (Huizhou)中国50$1.56M聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Hong Wai Co., Ltd.越南70$1.22M染色合成针织布、PET塑料片材
Keum Dam Corp.韩国72$980.0K染色合成针织布、非织造标签
Hansae Co., Ltd.越南76$673.1K染色棉针织布、印刷标签
Itochu Corporation中国37$663.3K其他钢铁制品、车辆后视镜

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南139$15.80M印刷标签、非玻璃化转印纸
Keum Dam Corp.韩国97$12.66M非棉针织背心、其他人纤针织服装
Uhlsport GmbH德国83$6.48M充气球、非棉针织背心
Itochu Corporation日本47$6.04M菠萝、其他香蕉
Academy Ltd.美国135$3.71M男式化纤裤、男棉裤
Challenger Teamwear LLC美国134$3.21M化纤针织服装、女式合成纤维裤
Hong Wai Co., Ltd.越南58$2.74M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Deploy Sports Group Pty Ltd澳大利亚90$1.89M充气球
Acerbis Italia S.p.A.意大利59$745.5K非棉针织背心、充气球
Kyvas International Co., Ltd.美国34$726.6K充气球、其他球类

近期贸易明细

进口(共 1,990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物SAE-A TRADING CO. LTD中国$166.8K
2026-04-28染色聚酯布SAE-A TRADING CO. LTD中国$34.4K
2026-04-28染色聚酯布SAE-A TRADING CO. LTD中国$34.4K
2026-04-28聚酯长丝织物SAE-A TRADING CO. LTD中国$166.8K
2026-04-27弹性针织布SAE-A TRADING CO. LTD中国$33.0K
2026-04-27弹性针织布SAE-A TRADING CO. LTD中国$33.0K
2026-04-25包覆橡胶绳SAE-A TRADING CO. LTD越南$399
2026-04-25非黑印刷油墨KUN SHAN GREAT WORLD INK & PAINT CO LTD中国$828
2026-04-25非黑印刷油墨KUN SHAN GREAT WORLD INK & PAINT CO LTD中国$306
2026-04-25合成纤维缝纫线SAE-A TRADING CO. LTD越南$1.3K

出口(共 1,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28充气球UHLSPORT GMBH德国$18.8K
2026-04-28充气球UHLSPORT GMBH德国$7.5K
2026-04-28充气球UHLSPORT GMBH德国$57.8K
2026-04-28充气球UHLSPORT GMBH德国$2.9K
2026-04-28非棉针织背心KEUM DAM CORP韩国$7.9K
2026-04-28非棉针织背心KEUM DAM CORP韩国$25.4K
2026-04-28非棉针织背心KEUM DAM CORP韩国$52.3K
2026-04-27女式针织衬衫TA TRADING CO LTD韩国$2.7K
2026-04-27女式针织衬衫TA TRADING CO LTD韩国$2.8K
2026-04-27化纤男衬衫TA TRADING CO LTD韩国$11.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Delta Sport JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →