Viet Safe Food Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Việt An Toàn
215
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310716001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PM6FES |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | 31A Đường 9, Khu phố Tam Đa, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM VIỆT AN TOÀN |
| 企业英文名称 | VIET SAFE FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 đường số 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842837402997 |
| 邮箱 | sales@v-safefood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $4.22M |
| 中国 | 100 | $3.14M |
| 比利时 | 15 | $923.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asandas & Sons Pvt. Ltd. | 印度 | 96 | $4.18M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Inner Mongolia Shudu Kaida Food Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.48M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.03M | 冷冻豌豆、冷冻草莓 |
| Agristo N.V. | 比利时 | 15 | $923.3K | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
| Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $303.8K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| KINGFROST Enterprise | 中国 | 7 | $204.4K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Snowvalley Food Hebei Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.6K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Portxport Tenacity Private Ltd. | 印度 | 1 | $40.0K | 冷冻甜玉米、冷冻豌豆 |
| Xiamen Veimei Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米 |
| Funwave Foods LLP | 印度 | 1 | $114 | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS & SONS PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 冷冻豌豆 | PORTXPORT TENACITY PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-21 | 冷冻甜玉米 | PORTXPORT TENACITY PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |