Ngan Tin Community Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CộNG ĐồNG NGâN TíN
10
进口笔数
0
出口笔数
$211.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA62B9EW |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Lô 27 Liền kề 10, khu đất dịch vụ Hà Trì, đường Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG NGÂN TÍN |
| 企业英文名称 | NGAN TIN JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 27 Liền kề 10, khu đất dịch vụ Hà Trì, đường Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84945536567 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 731511 | 滚子链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $208.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.4K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Haochuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | LED灯具、其他塑料制品 |
| CHENG XING PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 8477机器零件 |
| H & G Oversea Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 晶粒取向硅钢 | GUANGZHOU HAOCHUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $149 |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $491 |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $144 |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $488 |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $25 |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | H & G OVERSEA LTD | 中国 | $26 |
| 2024-07-18 | 8477机器零件 | CHENG XING PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $193 |
| 2024-07-18 | 8477机器零件 | CHENG XING PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $773 |
| 2024-07-18 | 8477机器零件 | CHENG XING PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |