ITS IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电动理发剪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ITS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108466445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6E7B2X |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 43 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ITS |
| 企业英文名称 | ITS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 282 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983396929 |
| 邮箱 | itsieltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851020 | 电动理发剪 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 3 | $780 |
| 新加坡 | 1 | $691 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERNEDA SA | 西班牙 | 1 | $1.2K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | 3 | $780 | 电动理发剪 |
| STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | 1 | $691 | 其他硫化橡胶制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $240 |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $120 |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $120 |
| 2026-02-12 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $120 |
| 2026-02-12 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $120 |
| 2026-02-12 | 电动理发剪 | CONAIR LLC - STAMFORD OPERATIONS | 美国 | $60 |
| 2026-02-06 | 泵零件 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2026-02-06 | 钳子镊子 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2026-02-06 | 电动机及零件 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-02-06 | 非陶瓷绝缘配件 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $13 |