Duc Thuan Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐứC THUậN
- 邮箱6
34
进口笔数
0
出口笔数
$756.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304394412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EPM66W |
| 成立日期 | 2006-06-06 |
| 联系地址 | Số Nhà 33 Đường Số 1, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC THUẬN |
| 企业英文名称 | DUC THUAN TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 33 Đường Số 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837282555 |
| 邮箱 | ducthuan@lavamix.vn |
| 官网 | www.lavamix.vn |
| 传真 | 02837282300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $327.0K |
| 荷兰 | 9 | $306.3K |
| 韩国 | 9 | $123.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeco B.V. | 荷兰 | 9 | $306.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $177.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hebei Taget Ecological Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Baraebong-Biryo Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $24.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Green World Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Baraebong Biryo Farming Association Corp. | 韩国 | 2 | $18.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| KAEWON INDUSTRY AGRICULTURE CORP CO., LTD | 1 | $16.2K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | KOMECO B V | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 动植物肥料 | KOMECO B V | 荷兰 | $46.5K |
| 2026-03-16 | 动植物肥料 | GREEN WORLD BIO-TECH CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-09 | 动植物肥料 | KAEWON INDUSTRY AGRICULTURE CORP CO., LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2025-12-05 | 动植物肥料 | KOMECO B V | 荷兰 | $29.6K |
| 2025-11-12 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-15 | 动植物肥料 | KAEWON INDUSTRY AGRICULTURE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2025-10-13 | 动植物肥料 | KOMECO B V | 荷兰 | $26.6K |
| 2025-10-02 | 动植物肥料 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-08-28 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO SONEF CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.1K |