Best Price Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BEST PRICE
8
进口笔数
6
出口笔数
$479.8K
进口金额
$79.0K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317158821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMCHNY8 |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 326/2 Ấp 1, đường Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BEST PRICE |
| 企业英文名称 | BEST PRICE IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326/2 Ấp 1, đường Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0827473025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $479.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 4 | $62.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | 8 | $479.8K | 干椰子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G. Nepal Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | 2 | $31.4K | 其他食品制剂、活性酵母 |
| S.G. Nepal Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.0K | 其他食品制剂、食品香料 |
| PT SINAR TERANG COCONUT | 印度尼西亚 | 1 | $8.4K | 瓦楞纸箱 |
| 7152b1b83e6a85c33e10af0ee1ddcc09 | 1 | $8.4K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $90.4K |
| 2025-08-13 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $105.8K |
| 2025-01-06 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $38.2K |
| 2024-12-13 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $53.5K |
| 2024-10-14 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $87.2K |
| 2024-08-23 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $70.4K |
| 2024-06-26 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $17.7K |
| 2023-10-24 | 干椰子 | Kara Marketing Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $16.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | PT SINAR TERANG COCONUT | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-01-23 | 瓦楞纸箱 | PT SINAR TERANG COCONUT | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2023-12-07 | 干椰子 | S G NEPAL PVT LTD | 尼泊尔 | $15.4K |
| 2023-06-28 | 干椰子 | S G NEPAL PVT LTD | 尼泊尔 | $15.8K |
| 2023-04-21 | 干椰子 | S G NEPAL PVT LTD | 尼泊尔 | $15.6K |
| 2023-01-28 | 干椰子 | S G NEPAL PVT LTD | 尼泊尔 | $15.6K |