Vung Tien Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vững Tiến Hải Phòng
25
进口笔数
0
出口笔数
$131.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201573508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TSTDEK |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | Số 24, cụm 4 (tại nhà ông Trần Văn Nhạc), Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỮNG TIẾN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VUNG TIEN HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, cụm 4 (tại nhà ông Trần Văn Nhạc), Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253721380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $131.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $103.8K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Henan Forui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 谷物加工机械、矿物加工机零件 |
| Dongguan Banmo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 灌装封口机、包装机械 |
| Linyi Mandis Hardware Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他钢铁链、传动部件 |
| Henan Forui Machinery Technology Co., Ltd. | 1 | $4.0K | 矿物加工机零件 | |
| ZHENGZHOU DENGXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.1K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 紫外线红外线灯、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Syltg Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 灌装封口机、塑料餐具 |
| Henan Qichen Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $788 | 混凝土搅拌机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU DENGXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-01 | 矿物粉碎机 | ZHENGZHOU DENGXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 矿物粉碎机 | ZHENGZHOU DENGXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU DENGXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | HENAN FORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | HENAN FORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN BANMO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 安全阀 | DONGGUAN BANMO MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-20 | 包装机械 | DONGGUAN BANMO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 包装机械 | DONGGUAN BANMO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |