Hoang Quoc Import Export International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 陶瓷地砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN VậN XUấT NHậP KHẩU HOàNG QUốC
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$220.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702250838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U6US3W |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Khánh Hoà, Huyện Giang Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG QUỐC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Giang Thành, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913949296 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $177.8K |
| 柬埔寨 | 18 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Sok Heng Co., Ltd. | 越南 | 60 | $177.8K | 陶瓷地砖、盐及氯化钠 |
| Thy Sok Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $42.3K | 陶瓷地砖、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-03 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-12-03 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $930 |
| 2023-12-03 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $300 |
| 2023-11-26 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-11-21 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-11-18 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $901 |
| 2023-11-18 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $770 |
| 2023-11-18 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $495 |
| 2023-11-14 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-10-18 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 越南 | $560 |