Sake & Quintessential Wine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKE Và VANG TINH HOA
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314762030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MF3EQ1 |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 172 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKE VÀ VANG TINH HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84932796388 |
| 邮箱 | dienlt@gourmetfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220410 | 汽酒 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $1.33M |
| 西班牙 | 12 | $217.5K |
| 智利 | 6 | $113.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $768.5K | 发酵饮料、玻璃容器 |
| Kyoseki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $311.7K | 利口酒、印刷日历 |
| BODEGAS VERDUGUEZ SL | 西班牙 | 11 | $217.5K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Daishichi Sake Brewery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $185.3K | 发酵饮料、其他塑料包装制品 |
| Henriquez Hermanos Ltda. | 智利 | 3 | $86.2K | 2升以下静止葡萄酒、其他纸制品 |
| BAL'S Inc. | 日本 | 5 | $61.5K | 发酵饮料、冻去骨牛肉 |
| Trentham Estate Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $41.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Henriquez Hermanos Ltda. | 智利 | 1 | $27.0K | 2升以下静止葡萄酒、针织头饰 |
| MASAKI TAKAHASHI FUKUJYU TRADING CO., LTD | 日本 | 2 | $243 | 肉制品及香肠、加工奶酪 |
| Aromo Serviexport Ltda. | 智利 | 2 | $61 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 利口酒 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 利口酒 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 利口酒 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 发酵饮料 | Fukuju Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |