Mega Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGA VINA
130
进口笔数
1
出口笔数
$19.18M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2023-09-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314612691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G4PGTF |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | Số 113/9 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA VINA |
| 企业英文名称 | MEGA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/9 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909549969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 227.0288亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 73 | $16.82M |
| 韩国 | 25 | $1.18M |
| 新加坡 | 27 | $951.0K |
| 马来西亚 | 4 | $204.7K |
| 新西兰 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | 73 | $16.82M | 乙二醇、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 21 | $1.12M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $951.0K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 3 | $161.9K | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 4 | $58.1K | 980200、涂层钢板 |
| Polymer Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.8K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meng Hak Heng Organisation Plastic Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $34.8K | 低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 高密度聚乙烯 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $242.1K |
| 2025-12-15 | 轻质乙烯共聚物 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $161.4K |
| 2025-12-04 | 高密度聚乙烯 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $248.0K |
| 2025-11-04 | 高密度聚乙烯 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $253.9K |
| 2025-10-29 | 轻质乙烯共聚物 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $167.3K |
| 2025-10-22 | 丙烯共聚物 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-14 | 高密度聚乙烯 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $215.3K |
| 2025-10-14 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $17.6K |
| 2025-10-13 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $20.2K |
| 2025-10-13 | 高密度聚乙烯 | Equate Petrochemical Co. K.S.C.C. | 科威特 | $44.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 低密度聚乙烯 | MENG HAK HENG ORGANISATION PLASTIC CO LTD | 柬埔寨 | $34.8K |