Mega Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGA VINA

130
进口笔数
1
出口笔数
$19.18M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2023-09-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $576.2K · 3 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-10进口 $602.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $512.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $658.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $787.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $986.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $511.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $680.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $635.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $507.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $673.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $576.2K · 3 笔出口 $34.8K · 1 笔2023-10进口 $602.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $512.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $658.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $787.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $986.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $511.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $680.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $635.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $507.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $673.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314612691
企查查编码QVN7G4PGTF
成立日期2017-09-07
联系地址Số 113/9 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA VINA
企业英文名称MEGA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113/9 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84909549969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本227.0288亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特73$16.82M
韩国25$1.18M
新加坡27$951.0K
马来西亚4$204.7K
新西兰1$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特73$16.82M乙二醇、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国21$1.12MABS共聚物、聚碳酸酯
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡27$951.0K初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚3$161.9K低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
Samsung C&T Corporation韩国4$58.1K980200、涂层钢板
Polymer Resources Pte. Ltd.新加坡1$42.8K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$26.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meng Hak Heng Organisation Plastic Co., Ltd.柬埔寨1$34.8K低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19高密度聚乙烯Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$242.1K
2025-12-15轻质乙烯共聚物Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$161.4K
2025-12-04高密度聚乙烯Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$248.0K
2025-11-04高密度聚乙烯Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$253.9K
2025-10-29轻质乙烯共聚物Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$167.3K
2025-10-22丙烯共聚物SAMSUNG C & T CORP ORATION韩国$17.0K
2025-10-14高密度聚乙烯Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$215.3K
2025-10-14丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$17.6K
2025-10-13丙烯共聚物ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.新加坡$20.2K
2025-10-13高密度聚乙烯Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特$44.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-05低密度聚乙烯MENG HAK HENG ORGANISATION PLASTIC CO LTD柬埔寨$34.8K

相关企业 · 同类产品

Mega Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →