Ngoc Tram Investment & Import Export Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU NGọC TRâM
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$581.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110142399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27GY213 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 11 Ngõ Nguyễn Thái Học, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC TRÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Ngõ Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84911573681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 55 | $564.0K |
| 越南 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $564.0K | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 3 | $17.3K |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-03-26 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-01-13 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-01-06 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.1K |
| 2025-12-06 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.3K |
| 2025-11-22 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-11-14 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.9K |
| 2025-11-03 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.6K |
| 2025-11-01 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.4K |