Ha Bac Hung Phat Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Hưng Phát Hà Bắc
36
进口笔数
214
出口笔数
$209.6K
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400395807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3UE00H |
| 成立日期 | 2008-02-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoà Yên, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT HƯNG PHÁT HÀ BẮC |
| 企业英文名称 | HA BAC HUNG PHAT CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoà Yên, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842043526066 |
| 邮箱 | hpco@hungphathabac.com.vn |
| 传真 | +842043526066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281420 | 氨水 |
| 281410 | 无水氨 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281410 | 无水氨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $77.5K |
| 中国 | 2 | $77.4K |
| 越南 | 32 | $54.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $1.60M |
| 老挝 | 17 | $186.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infina Chemicals Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $77.5K | 过氧化氢 |
| Fujian Fuda Baiyang Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 贵金属催化剂、温控处理零件 |
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $54.7K | 无水氨、氨水 |
| Yangzhou Huitong Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 混合机、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $589.2K | 无水氨、阀门龙头 |
| Vietnam Electronic Materials Co., Ltd. | 越南 | 69 | $483.6K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | 66 | $465.7K | 烧碱溶液、氢氟酸 |
| Ningbo Intertrade Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $144.0K | 过氧化氢 |
| Ningbo Intertrade Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $64.0K | 过氧化氢 |
| Ningbo Intertrade Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $42.8K | 过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-01-06 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-11 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-29 | 氨水 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 过氧化氢 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 过氧化氢 | VIET NAM ELECTRONIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-17 | 过氧化氢 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-01-08 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-07 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-07 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-07 | 无水氨 | JINHONG GAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |