Uy Viet LS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV UY VIệT LS
13
进口笔数
1
出口笔数
$272.1K
进口金额
$48.4K
出口金额
2024-03-26
最近进口
2024-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900879990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NTWRPF |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | Thôn Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV UY VIỆT LS |
| 企业英文名称 | UY VIET LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0888206389 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $272.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $272.1K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.4K | 废丝 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 合成纤维袜类 | Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2024-03-26 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-26 | 其他针织配件 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-03-26 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-22 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-22 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-02-22 | 合成纤维袜类 | Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-22 | 合成纤维袜类 | Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-07 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-12-07 | 合成纤维袜类 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $675 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWE IIMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $48.4K |