Yinda Machinery & Components Processing Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG MáY MóC LINH KIệN YINDA ( VIệT NAM )
11
进口笔数
7
出口笔数
$115.1K
进口金额
$69.3K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703152322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2MD0UB |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1858, Tờ bản đồ số 45, Đường Nguyễn Văn Hỗn,Tổ 6, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÁY MÓC YINDA (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5_C3_CN, Đường N5, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906308081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $115.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $69.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $108.1K | 冷轧碳钢带、非办公金属家具 |
| Yuyao Yinda Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他机器刀具、农用切割刀片 |
| Hunan Qinfeng Robotics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $523 | 其他升降机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | 7 | $69.3K | 农用切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-16 | 非数控刃磨机 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-16 | 冷轧碳钢带 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-16 | 非办公金属家具 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-04-13 | 非纺织润滑剂 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $881 |
| 2026-04-13 | 非纺织润滑剂 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $881 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-12 | 冷轧碳钢带 | Ningbo Youshi Bi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-07-03 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $11.4K |
| 2026-06-22 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-06-15 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-06-06 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $16.7K |
| 2026-06-01 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-05-25 | 农用切割刀片 | HONG KONG YINDA LIMITED | 中国香港 | $97 |