G.E. Vietnam Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN G.E. VIệT NAM
139
进口笔数
54
出口笔数
$421.5K
进口金额
$272.0K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-11
最近出口
15
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310469680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ26MT3W |
| 成立日期 | 2010-11-23 |
| 联系地址 | 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN G.E. VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G.E. VIETNAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | 02836364101 |
| 邮箱 | admin@ge-logistics.vn |
| 官网 | www.ge-logistics.vn |
| 传真 | 02836364100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621520 | 化纤领带 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 851762 | 通信设备 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $245.7K |
| 马来西亚 | 19 | $49.3K |
| 泰国 | 26 | $41.0K |
| 中国 | 40 | $35.6K |
| 韩国 | 12 | $27.8K |
| 中国台湾 | 17 | $11.4K |
| 菲律宾 | 9 | $5.2K |
| 以色列 | 3 | $3.0K |
| 墨西哥 | 2 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $598 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $114.5K |
| 新加坡 | 6 | $64.3K |
| 美国 | 6 | $41.4K |
| 澳大利亚 | 30 | $28.4K |
| 荷兰 | 2 | $17.3K |
| 印度 | 3 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 2 | $930 |
| 新西兰 | 1 | $268 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Global | 美国 | 73 | $213.6K | 通信设备、固态存储设备 |
| Flash Global Logistics Inc. | 美国 | 11 | $89.7K | 通信设备、8471机器零件 |
| Palo Alto Networks (Netherlands) B.V. | 荷兰 | 18 | $34.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Arista Networks Ltd. | 新加坡 | 10 | $29.5K | 通信设备、其他通信设备 |
| Orange Business Services U.S., Inc. | 美国 | 2 | $22.3K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Source Support | 美国 | 2 | $8.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Flash Global Gsc | 美国 | 5 | $6.6K | 切片机零件、X射线装置及零件 |
| Infinera Corp. | 美国 | 2 | $4.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| RMA Dept | 美国 | 9 | $3.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Palo Alto Networks, Inc. | 美国 | 3 | $250 | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabrinet Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $86.2K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Coherent Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.9K | 电力控制板、非二极管激光器 |
| Infinera Corp. | 泰国 | 1 | $28.3K | 通信设备零件、静止变流器 |
| One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $24.4K | 女袜、男式纤维衬衫 |
| Flash Global Logistics Inc. | 美国 | 2 | $18.3K | 存储单元、通信设备 |
| Palo Alto Networks, Inc. | 荷兰 | 1 | $16.0K | 8471机器零件 |
| Polycom Asia Pacific | 新加坡 | 2 | $14.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| One World Uniforms Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $4.1K | 化纤男衬衫、女式化纤裤 |
| Polycom Technology (R&D) Center Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $1.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| One World Uniform Pty Ltd | 越南 | 2 | $930 | 聚酯长丝织物、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 固态存储设备 | SOLACE CORP ORATION | 中国 | $325 |
| 2025-09-18 | 固态存储设备 | SOLACE CORP ORATION | 中国台湾 | $325 |
| 2025-02-12 | 存储单元 | Flash Global Gsc | 泰国 | $344 |
| 2024-11-11 | 静止变流器 | IVANTI SINGAPORE PTE LTD, | 中国 | $205 |
| 2024-10-17 | 静止变流器 | Flash Global Gsc | 中国 | $193 |
| 2024-08-13 | 瓦楞纸箱 | PALO ALTO NETWORKS | 中国台湾 | $80 |
| 2024-07-30 | 瓦楞纸箱 | PALO ALTO NETWORKS | 美国 | $60 |
| 2024-06-28 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 越南 | $598 |
| 2024-06-28 | 通信设备零件 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-28 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $391 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 男式合成泳装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $280 |
| 2026-04-11 | 女式合成泳装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |
| 2026-03-20 | 化纤领带 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $263 |
| 2026-03-20 | 棉针织鞋袜 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $105 |
| 2026-03-08 | 化纤领带 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $550 |
| 2025-10-21 | 化纤领带 | One World Uniform Pty Ltd | 澳大利亚 | $302 |
| 2025-10-21 | 针织头饰 | ONE WORLD UNIFORM PTY LTD | 越南 | $480 |
| 2025-10-21 | 化纤领带 | ONE WORLD UNIFORM PTY LTD | 澳大利亚 | $658 |
| 2025-09-29 | 合成纤维围巾 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $406 |
| 2025-09-29 | 男式合成泳装 | ONE WORLD UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $430 |