Hoang Nam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001263740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83G8MYQ |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84345166126 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 39 | $2.86M |
| 澳大利亚 | 1 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 34 | $2.59M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $277.8K | 非轻质石油、其他测量仪器 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $54.1K | 石油沥青、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $67.4K |
| 2025-10-27 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $84.9K |
| 2025-10-17 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $85.0K |
| 2025-10-03 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.4K |
| 2025-10-03 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $52.0K |
| 2025-09-25 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $51.9K |
| 2025-09-20 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.3K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $87.7K |
| 2025-08-05 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $50.8K |
| 2025-07-06 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.5K |