NIHON KIZAI CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIHON KIZAI
- 邮箱6
- Facebook1
10
进口笔数
1
出口笔数
$74.0K
进口金额
$1.5K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2023-06-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109519925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ2VKVP |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIHON KIZAI |
| 企业英文名称 | NIHON KIZAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908198686 |
| 邮箱 | contact@nkc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $73.4K |
| 中国 | 2 | $602 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanei Ltd. | 日本 | 7 | $59.2K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| TOYOURA CO LTD | 日本 | 3 | $14.6K | 不锈钢洗涤槽、不锈钢家用制品 |
| SANEI LTD | 中国 | 1 | $260 | 铜卫浴器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanei Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $184 |
| 2024-03-14 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $295 |
| 2024-03-13 | 铜卫浴器具 | SANEI LTD | 中国 | $55 |
| 2024-03-13 | 铜卫浴器具 | SANEI LTD | 中国 | $21 |
| 2024-03-13 | 铜卫浴器具 | SANEI LTD | 中国 | $132 |
| 2024-03-13 | 铜卫浴器具 | SANEI LTD | 中国 | $36 |
| 2024-03-13 | 铜卫浴器具 | SANEI LTD | 中国 | $16 |
| 2023-11-22 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $181 |
| 2023-11-10 | 家具配件 | Sanei Ltd. | 中国 | $72 |
| 2023-11-10 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $295 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $626 |
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | SANEI LTD | 日本 | $863 |