KAWAMI CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAWAMI
5
进口笔数
3
出口笔数
$136.4K
进口金额
$43.9K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2024-02-02
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106919065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE56EK38 |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 141 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG KAWAMI |
| 企业英文名称 | KAWAMI SYSTEM LIMITED LIABILITIES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02466812379 |
| 邮箱 | kawami2907@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $100.0K |
| 德国 | 1 | $27.2K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $37.2K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HURCO (S E ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $100.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Thaimach Sales & Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.2K | 其他测量仪器 |
| Space Exploration Technologies Corp. | 美国 | 1 | $6.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| COCKERILL JINGLI HYDROGEN | 中国 | 1 | $2.5K | 电镀设备、气体发生器 |
| Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10 | 固态存储设备、其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaimach Sales & Service Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $37.2K | 其他测量仪器 |
| Space Exploration Technologies Corp. | 美国 | 1 | $6.7K | 通信设备、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他测量仪器 | Thaimach Sales & Service Co., Ltd. | 德国 | $27.2K |
| 2023-10-26 | 通信设备 | SPACE EXPLORATION TECHNOLOGIES CORP (SPACEX) | 美国 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 通信设备 | SPACE EXPLORATION TECHNOLOGIES CORP (SPACEX) | 美国 | $4.2K |
| 2023-10-13 | 教学演示仪器 | COCKERILL JINGLI HYDROGEN | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 固态存储设备 | Polywork Software (Thailand) Co., Ltd. | 加拿大 | $10 |
| 2023-01-05 | 金属加工中心 | HURCO (S E ASIA) PTE LTD | 中国台湾 | $100.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 通信设备 | SPACE EXPLORATION TECHNOLOGIES CORP (SPACEX) | 美国 | $4.2K |
| 2024-02-02 | 通信设备 | Space Exploration Technologies Corp. | 美国 | $2.5K |
| 2023-02-20 | 其他测量仪器 | THAIMACH SALES & SERVICE CO., LTD | 泰国 | $27.2K |
| 2023-02-18 | 其他测量仪器 | THAIMACH SALES & SERVICE CO., LTD | 泰国 | $10.0K |